Ui Hyun Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UI HYUN VINA
27
进口笔数
0
出口笔数
$283.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317858809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG70F1W |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 133/37A Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UI HYUN VINA |
| 企业英文名称 | UI HYUN VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835358923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $235.2K |
| 韩国 | 5 | $37.6K |
| 中国 | 6 | $10.3K |
| 意大利 | 1 | $792 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADGUMS Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $111.6K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| ADGUMS PRIVATE LTD (100% EOU) | 印度 | 2 | $62.4K | 纺织染色助剂 |
| Ui Hyun Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $37.5K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| WTP Enterprise | 印度 | 3 | $29.1K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Oriental Gums & Biopolymers | 印度 | 1 | $17.9K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Jeni Polychem Industries | 印度 | 2 | $14.3K | 纺织染色助剂、其他烃衍生物 |
| Rizhao Jinchuan Seaweed Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 藻酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Seres Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 还原染料、染料颜料 |
| Zhangzhou DITAI Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 油漆颜料、聚酯塑料片材 |
| S - Samples Dept | 中国 | 2 | $61 | 其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PRIVATE LTD (100% EOU) | 印度 | $19.8K |
| 2026-04-10 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PRIVATE LTD (100% EOU) | 印度 | $19.8K |
| 2026-03-16 | 分散染料 | SERES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 分散染料 | SERES CHEMICAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-02-28 | 分散染料 | Ui Hyun Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-02-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Ui Hyun Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-02-28 | 分散染料 | Ui Hyun Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-02-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Ui Hyun Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-12 | 藻酸聚合物 | RIZHAO JINCHUAN SEAWEED CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-20 | 纺织染色助剂 | ADGUMS PRIVATE LTD (100% EOU) | 印度 | $11.1K |