Rudolf Chemicals Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT RUDOLF VIệT NAM
- 邮箱25
- LinkedIn1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
310
进口笔数
102
出口笔数
$6.09M
进口金额
$702.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314410462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAX5YWQ |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 25 Khối tháp Pearl Plaza, số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT RUDOLF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUDOLF CHEMICALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25 Khối tháp Pearl Plaza, số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961476139 |
| 邮箱 | droonkas@vn.rudolf-group.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.482亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 212 | $3.43M |
| 中国 | 70 | $2.02M |
| 印度尼西亚 | 25 | $578.5K |
| 印度 | 3 | $32.7K |
| 英国 | 10 | $29.0K |
| 土耳其 | 1 | $586 |
| 意大利 | 3 | $492 |
| 瑞士 | 2 | $69 |
| 欧盟 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $587.7K |
| 中国 | 4 | $53.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $12.5K |
| 新加坡 | 3 | $8.3K |
| 泰国 | 3 | $8.2K |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rudolf GmbH | 德国 | 216 | $3.41M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Rudolf (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $1.74M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Rudolf Chemie (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $757.1K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Rudolf Chemicals Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $116.3K | 其他化学制剂、纺织染色助剂 |
| ATUL LIMITED | 印度 | 2 | $32.6K | 环氧树脂、零售除草剂 |
| Rudolf Chemie (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Rudolf Polymers Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $661 | 纺织染色助剂、淀粉基整理剂 |
| SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT | 中国香港 | 1 | $114 | 其他植物提取物、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 77 | $527.3K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $69.2K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Rudolf Chemie (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Rudolf (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $24.5K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
| Rudolf Chemicals Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $12.5K | 连二亚硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Rudolf Chemie (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 纺织染色助剂 |
| INT Innovative Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.8K | 其他酶制剂、培养基 |
| JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 窄幅弹性织物、编带 |
| Rudolf Pakistan (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $3.6K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| B.U. Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 活性染料、磷酸类 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT | 中国 | $29 |
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT | 中国 | $29 |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $9 |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $9 |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $27 |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | RUDOLF GMBH | 德国 | $27 |
| 2026-04-16 | 纺织染色助剂 | RUDOLF (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-16 | 阳离子表面活性剂 | RUDOLF (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $15.5K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | — | $25.1K |
| 2026-03-27 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-21 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-03-20 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-03-17 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-16 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-02 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-03-02 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-02-23 | 纺织染色助剂 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $15.2K |