Rudolf Chemicals Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT RUDOLF VIệT NAM

310
进口笔数
102
出口笔数
$6.09M
进口金额
$702.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.8K · 6 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-10进口 $147.3K · 12 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $160.8K · 9 笔出口 $22.9K · 3 笔2023-12进口 $126.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.8K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $108.0K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $147.3K · 9 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $143.4K · 7 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-05进口 $208.9K · 9 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-06进口 $150.9K · 9 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $202.4K · 8 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-08进口 $165.2K · 7 笔出口 $31.2K · 5 笔2024-09进口 $206.5K · 7 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-10进口 $137.4K · 6 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-11进口 $186.7K · 13 笔出口 $26.2K · 5 笔2024-12进口 $321.4K · 11 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-01进口 $133.2K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $156.9K · 10 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-03进口 $165.3K · 9 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-04进口 $284.9K · 10 笔出口 $25.5K · 5 笔2025-05进口 $214.6K · 8 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-06进口 $134.6K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $225.4K · 6 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-08进口 $81.8K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-09进口 $125.5K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-10进口 $176.2K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $41.2K · 5 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $274.0K · 9 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $81.1K · 4 笔出口 $42.7K · 6 笔2026-02进口 $136.0K · 6 笔出口 $46.3K · 3 笔2026-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $65.3K · 8 笔2026-04进口 $126.4K · 5 笔出口 $25.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $91.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.8K · 6 笔出口 $10.3K · 1 笔2023-10进口 $147.3K · 12 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $160.8K · 9 笔出口 $22.9K · 3 笔2023-12进口 $126.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $146.8K · 7 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $108.0K · 7 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $147.3K · 9 笔出口 $20.7K · 3 笔2024-04进口 $143.4K · 7 笔出口 $18.7K · 3 笔2024-05进口 $208.9K · 9 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-06进口 $150.9K · 9 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $202.4K · 8 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-08进口 $165.2K · 7 笔出口 $31.2K · 5 笔2024-09进口 $206.5K · 7 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-10进口 $137.4K · 6 笔出口 $14.4K · 3 笔2024-11进口 $186.7K · 13 笔出口 $26.2K · 5 笔2024-12进口 $321.4K · 11 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-01进口 $133.2K · 7 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-02进口 $156.9K · 10 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-03进口 $165.3K · 9 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-04进口 $284.9K · 10 笔出口 $25.5K · 5 笔2025-05进口 $214.6K · 8 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-06进口 $134.6K · 7 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $225.4K · 6 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-08进口 $81.8K · 4 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-09进口 $125.5K · 7 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-10进口 $176.2K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-11进口 $41.2K · 5 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-12进口 $274.0K · 9 笔出口 $6.3K · 2 笔2026-01进口 $81.1K · 4 笔出口 $42.7K · 6 笔2026-02进口 $136.0K · 6 笔出口 $46.3K · 3 笔2026-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $65.3K · 8 笔2026-04进口 $126.4K · 5 笔出口 $25.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314410462
企查查编码QVNEAX5YWQ
成立日期2017-05-18
联系地址Tầng 25 Khối tháp Pearl Plaza, số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT RUDOLF VIỆT NAM
企业英文名称RUDOLF CHEMICALS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 25 Khối tháp Pearl Plaza, số 561A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84961476139
邮箱droonkas@vn.rudolf-group.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本44.482亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
390690其他丙烯酸聚合物
382440水泥添加剂
390950聚氨酯
292390季铵化合物
340241阳离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
390799其他饱和聚酯
340290工业清洁制剂
340311纺织品润滑剂
380894其他消毒剂
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
390950聚氨酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国212$3.43M
中国70$2.02M
印度尼西亚25$578.5K
印度3$32.7K
英国10$29.0K
土耳其1$586
意大利3$492
瑞士2$69
欧盟1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$587.7K
中国4$53.0K
印度尼西亚4$12.5K
新加坡3$8.3K
泰国3$8.2K
中国香港1$3.7K
巴基斯坦1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rudolf GmbH德国216$3.41M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Rudolf (Singapore) Pte. Ltd.新加坡49$1.74M纺织染色助剂、工业清洁制剂
Rudolf Chemie (Dongguan) Co., Ltd.中国29$757.1K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Rudolf Chemicals Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚11$116.3K其他化学制剂、纺织染色助剂
ATUL LIMITED印度2$32.6K环氧树脂、零售除草剂
Rudolf Chemie (Nantong) Co., Ltd.中国1$29.5K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Rudolf Polymers Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚1$661纺织染色助剂、淀粉基整理剂
SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT中国香港1$114其他植物提取物、其他擦亮剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南77$527.3K纺织染色助剂、工业清洁制剂
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南8$69.2K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
Rudolf Chemie (Nantong) Co., Ltd.中国3$48.1K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Rudolf (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$24.5K工业清洁制剂、纺织染色助剂
Rudolf Chemicals Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚4$12.5K连二亚硫酸钠、纺织染色助剂
Rudolf Chemie (Dongguan) Co., Ltd.中国1$4.9K纺织染色助剂
INT Innovative Co., Ltd.泰国2$4.8K其他酶制剂、培养基
JML Holding Asia Co., Ltd.中国1$3.7K窄幅弹性织物、编带
Rudolf Pakistan (Pvt.) Ltd.巴基斯坦1$3.6K非离子表面活性剂、纺织染色助剂
B.U. Trading Co., Ltd.泰国1$3.4K活性染料、磷酸类

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纺织染色助剂SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT中国$29
2026-04-22纺织染色助剂SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT中国$29
2026-04-22纺织染色助剂SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT中国$29
2026-04-22纺织染色助剂SOHO (HK) INTL TRADE LTD-IMPORT中国$29
2026-04-21纺织染色助剂RUDOLF GMBH德国$9
2026-04-21纺织染色助剂RUDOLF GMBH德国$9
2026-04-21纺织染色助剂RUDOLF GMBH德国$27
2026-04-21纺织染色助剂RUDOLF GMBH德国$27
2026-04-16纺织染色助剂RUDOLF (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$20.6K
2026-04-16阳离子表面活性剂RUDOLF (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$15.5K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06纺织染色助剂NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD—$25.1K
2026-03-27纺织染色助剂NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$3.1K
2026-03-27纺织染色助剂NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$3.1K
2026-03-21纺织染色助剂NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$9.4K
2026-03-20纺织染色助剂NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$9.4K
2026-03-17纺织染色助剂NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$10.7K
2026-03-16纺织染色助剂NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$10.7K
2026-03-02纺织染色助剂NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$9.4K
2026-03-02纺织染色助剂NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$9.4K
2026-02-23纺织染色助剂NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$15.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rudolf Chemicals Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →