Denim Code Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 纺织染色助剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DENIM CODE VIệT NAM

290
进口笔数
65
出口笔数
$3.76M
进口金额
$387.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.1K · 5 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $78.5K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $110.8K · 9 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $124.7K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $75.8K · 6 笔出口 $41.1K · 3 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.1K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.2K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $130.5K · 10 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $147.7K · 9 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-11进口 $58.4K · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $114.0K · 9 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-01进口 $176.7K · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $75.0K · 6 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-03进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.5K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $78.2K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-06进口 $65.6K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-07进口 $130.6K · 9 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-08进口 $238.4K · 16 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $108.4K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $165.5K · 13 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-11进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.0K · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-01进口 $173.9K · 8 笔出口 $35.4K · 3 笔2026-02进口 $203.7K · 7 笔出口 $15.7K · 6 笔2026-03进口 $89 · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-04进口 $253.6K · 8 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.1K · 5 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $78.5K · 9 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $110.8K · 9 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $124.7K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-01进口 $75.8K · 6 笔出口 $41.1K · 3 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-03进口 $52.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.1K · 6 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $23.2K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $100.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $71.2K · 6 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-08进口 $130.5K · 10 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-10进口 $147.7K · 9 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-11进口 $58.4K · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-12进口 $114.0K · 9 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-01进口 $176.7K · 7 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $75.0K · 6 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-03进口 $101.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.5K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $78.2K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-06进口 $65.6K · 9 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-07进口 $130.6K · 9 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-08进口 $238.4K · 16 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-09进口 $108.4K · 6 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-10进口 $165.5K · 13 笔出口 $19.0K · 7 笔2025-11进口 $56.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.0K · 9 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-01进口 $173.9K · 8 笔出口 $35.4K · 3 笔2026-02进口 $203.7K · 7 笔出口 $15.7K · 6 笔2026-03进口 $89 · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-04进口 $253.6K · 8 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312949266
企查查编码QVN18N5N6Y
成立日期2014-09-20
联系地址SAV4-02.15, tầng 02, tòa tháp 4, tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DENIM CODE VIỆT NAM
企业英文名称DENIM CODE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SAV4-02.15, tầng 02, tòa tháp 4, tòa nhà The Sun Avenue, 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835265157
传真02835265012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
350790其他酶制剂
320416活性染料
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
391190其他多硫化物
320414直接染料
491199其他印刷品
320419其他染料

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
350790其他酶制剂
320416活性染料
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
391190其他多硫化物
282890其他次氯酸盐
320414直接染料
320420荧光增白染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚279$3.75M
中国10$12.0K
泰国1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$231.4K
马来西亚15$116.1K
印度尼西亚1$1.4K
IO1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denim Code Sdn. Bhd.马来西亚282$3.76M纺织染色助剂、工业清洁制剂
PT DCID Jaya Makmur马来西亚3$3.1K工业清洁制剂
Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd.中国3$377初级硅氧烷、纺织染色助剂
DENIM CODE SDN BHD MS IRDINA马来西亚2$69工业清洁制剂、其他酶制剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denim Code Sdn. Bhd.马来西亚18$194.6K工业清洁制剂、其他酶制剂
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南31$138.6K合成纤维缝纫线、色织棉布
DENIM CODE SDN BHD (67379-P)马来西亚1$22.0K活性染料、工业清洁制剂
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南6$13.0K棉机织布、非织造标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam2$12.4K色织棉布、漂白棉布
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南2$2.3K棉针织布、精梳棉纱
PT DCID Jaya Makmur印度尼西亚1$1.4K活性染料
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南2$1.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
PT DCID Jaya MakmurIO1$1.2K活性染料
Germton Industrial Co., Ltd.越南1$493无机涂布纸、感光纸基材

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25纺织染色助剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$573
2026-04-25纺织染色助剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$573
2026-04-24其他酶制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$603
2026-04-24工业清洁制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$6.5K
2026-04-24纺织染色助剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-04-24其他酶制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$4.2K
2026-04-24工业清洁制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$8
2026-04-24工业清洁制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$3.0K
2026-04-24纺织染色助剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$6
2026-04-24纺织染色助剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$2.9K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21工业清洁制剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$3.0K
2026-04-21纺织染色助剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$3.7K
2026-03-27纺织染色助剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$1.1K
2026-03-27纺织染色助剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$2.9K
2026-03-27工业清洁制剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$2.4K
2026-03-27其他酶制剂CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$265
2026-02-23工业清洁制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$13
2026-02-23活性染料DENIM CODE SDN BHD马来西亚$6
2026-02-23工业清洁制剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$3
2026-02-23纺织染色助剂DENIM CODE SDN BHD马来西亚$6

相关企业 · 同类产品

Denim Code Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →