Denim Code Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DENIM CODE VIệT NAM
290
进口笔数
65
出口笔数
$3.76M
进口金额
$387.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312949266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18N5N6Y |
| 成立日期 | 2014-09-20 |
| 联系地址 | SAV4-02.15, tầng 02, tòa tháp 4, tòa nhà The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENIM CODE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENIM CODE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SAV4-02.15, tầng 02, tòa tháp 4, tòa nhà The Sun Avenue, 28, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835265157 |
| 传真 | 02835265012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 320414 | 直接染料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 320416 | 活性染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 279 | $3.75M |
| 中国 | 10 | $12.0K |
| 泰国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $231.4K |
| 马来西亚 | 15 | $116.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.4K |
| IO | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denim Code Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 282 | $3.76M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| PT DCID Jaya Makmur | 马来西亚 | 3 | $3.1K | 工业清洁制剂 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $377 | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| DENIM CODE SDN BHD MS IRDINA | 马来西亚 | 2 | $69 | 工业清洁制剂、其他酶制剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denim Code Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $194.6K | 工业清洁制剂、其他酶制剂 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 31 | $138.6K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| DENIM CODE SDN BHD (67379-P) | 马来西亚 | 1 | $22.0K | 活性染料、工业清洁制剂 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 6 | $13.0K | 棉机织布、非织造标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam | 2 | $12.4K | 色织棉布、漂白棉布 | |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| PT DCID Jaya Makmur | 印度尼西亚 | 1 | $1.4K | 活性染料 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| PT DCID Jaya Makmur | IO | 1 | $1.2K | 活性染料 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $493 | 无机涂布纸、感光纸基材 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $573 |
| 2026-04-25 | 纺织染色助剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $573 |
| 2026-04-24 | 其他酶制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $603 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他酶制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-24 | 纺织染色助剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-27 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 纺织染色助剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-27 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他酶制剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $265 |
| 2026-02-23 | 工业清洁制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $13 |
| 2026-02-23 | 活性染料 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2026-02-23 | 工业清洁制剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $3 |
| 2026-02-23 | 纺织染色助剂 | DENIM CODE SDN BHD | 马来西亚 | $6 |