Song Khai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG KHảI
65
进口笔数
0
出口笔数
$827.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317340100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9848WD |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | 24 Lý Thái Tông, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONG KHẢI |
| 企业英文名称 | SONG KHAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Lý Thái Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933983595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $827.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sanye Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $371.8K | 金属增强橡胶管、其他塑料制品 |
| Jia Hao Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $165.2K | 金属增强橡胶管、其他钢铁管件 |
| Yiwu Carry Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 18 | $92.2K | 其他拉链、贱金属扣件 |
| Yiwu Share Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 12 | $71.9K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Yiwu Guimanren Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.8K | 电动食品处理器、电池收音机 |
| Zhuji Songyin Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.0K | 其他钢铁管件、金属增强橡胶管 |
| Yiwu Cary Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 塑料管、其他钢铁管件 |
| Luola Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.4K | 其他钢铁管件、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 塑料管件 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | HEBEI SANYE FLUID TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |