Good Co Brands Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOD COMPANY BRANDS
4
进口笔数
6
出口笔数
$16.1K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317964444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNCWT3R |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD COMPANY BRANDS |
| 企业英文名称 | GOOD COMPANY BRANDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0559698599 |
| 邮箱 | daphne.pham109@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $16.0K |
| 美国 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinjin Gift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 贱金属盖 |
| Silgan Dispensing Systems (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 非农用喷雾器具、化妆喷雾器 |
| Xuzhou Gelairui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 玻璃容器 |
| Stock Fragrance | 美国 | 1 | $56 | 工业用芳香物质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOOD CO BRANDS HOLDINGS, INC | 3 | $1.7K | 香水 | |
| SILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | 2 | $1.5K | 香水 | |
| 0d6bff17ea0e07567288725632461842 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 贱金属盖 | Dongguan Xinjin Gift Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2025-08-21 | 贱金属盖 | Dongguan Xinjin Gift Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2025-07-02 | 玻璃容器 | Xuzhou Gelairui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-20 | 化妆喷雾器 | SILGAN DISPENSING SYSTEMS (WUXI) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-17 | 工业用芳香物质 | STOCK FRAGRANCE | 美国 | $8 |
| 2023-10-17 | 工业用芳香物质 | Stock Fragrance | 美国 | $16 |
| 2023-10-17 | 工业用芳香物质 | Stock Fragrance | 美国 | $16 |
| 2023-10-17 | 工业用芳香物质 | STOCK FRAGRANCE | 美国 | $16 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 香水 | SILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $20 |
| 2026-04-10 | 香水 | SILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $20 |
| 2026-04-10 | 香水 | SILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $20 |
| 2026-04-10 | 香水 | SILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $210 |
| 2026-04-10 | 香水 | SILLAGE INTERNATIONAL CO., LTD | — | $210 |
| 2026-04-04 | 香水 | GOOD CO BRANDS HOLDINGS, INC | — | $120 |
| 2026-04-04 | 香水 | GOOD CO BRANDS HOLDINGS, INC | — | $136 |
| 2026-04-04 | 香水 | GOOD CO BRANDS HOLDINGS, INC | — | $28 |
| 2026-04-04 | 香水 | GOOD CO BRANDS HOLDINGS, INC | — | $136 |
| 2026-04-04 | 香水 | GOOD CO BRANDS HOLDINGS, INC | — | $136 |