A & Q Corp. Corporation
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Anh & Quân
24
进口笔数
1
出口笔数
$614.5K
进口金额
$17.1K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-12-12
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700519406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6RSRTU |
| 成立日期 | 2003-07-23 |
| 联系地址 | 54 khu 5, khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH & QUÂN |
| 企业英文名称 | A & Q CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 54 đường Lê Quý Đôn, khu phố Thắng Lợi 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02854129999 |
| 邮箱 | thuyhuong2703@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $361.3K |
| 法国 | 16 | $242.1K |
| 中国 | 8 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bvlgari Ireland Ltd. | 意大利 | 6 | $275.0K | 香水、纸制活页夹 |
| Clarins Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $251.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 意大利 | 4 | $87.2K | 贵金属首饰、香水 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 中国 | 1 | $555 | 其他纤维纸板容器、其他塑料制品 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 越南 | 1 | $310 | 硫化橡胶服装、商业广告材料 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他塑料制品、木制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO., LTD. | 越南 | 1 | $17.1K | 造口器具、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 香水 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $3.0K |
| 2023-11-17 | 香水 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $5.3K |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $713 |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $273 |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $3.4K |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $100 |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $184 |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $362 |
| 2023-09-29 | 香水 | BVLGARI IRELAND LTD | 意大利 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $812 |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-12-12 | 香水 | BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |