Botanical Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Botanical Cosmetic
91
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312070884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMU9FUF |
| 成立日期 | 2012-11-29 |
| 联系地址 | Lầu 4, Tòa nhà Petrolimex, số 322 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOTANICAL COSMETIC |
| 企业英文名称 | BOTANICAL COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Trần Nguyên Đán, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +84835126400 |
| 传真 | 0835126401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 740.5378亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330300 | 香水 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 89 | $4.24M |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 比利时 | 1 | $444 |
| 突尼斯 | 1 | $431 |
| 葡萄牙 | 1 | $108 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | 80 | $3.85M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Yves Rocher Laboratory of Plant Biology | 法国 | 6 | $384.1K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Yves Rocher (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $4.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Labo Biologie Vegetale Yves Rocher | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他软木制品 |
| Yes Green International Ltd. | 法国 | 1 | $2.3K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Groupe Mulliez Flory | 法国 | 1 | $539 | 扣件及零件、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $8.4K |
| 2026-02-25 | 香水 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $295 |
| 2026-02-25 | 香水 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $854 |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $30.7K |
| 2026-02-25 | 其他护肤品 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $38 |
| 2026-02-25 | 皮肤清洁剂 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $4.2K |
| 2026-02-25 | 香水 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $270 |
| 2026-02-25 | 香水 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $295 |
| 2026-02-25 | 香水 | Yves Rocher Laboratories of Plant Biology | 法国 | $549 |