Viet Phuong Co., Ltd. II
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT PHươNG II
146
进口笔数
0
出口笔数
$40.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800301509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27JRW9X |
| 成立日期 | 2004-11-24 |
| 联系地址 | Ấp Cần Dực, Xã Lộc Thành, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHƯƠNG II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, ấp Cần Dực, Xã Lộc Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842711666531 |
| 传真 | 06513680634 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 146 | $40.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 61 | $22.99M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 85 | $17.74M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $178.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $179.4K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $176.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $179.4K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $171.4K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $179.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $176.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $179.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $179.1K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $179.1K |