Messer Vietnam Industrial Gases Co., Ltd. – Long An Branch
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí CôNG NGHIệP MESSER VIệT NAM CHI NHáNH LONG AN
- 邮箱622
31
进口笔数
132
出口笔数
$828.4K
进口金额
$428.7K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700262207-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUKCR60B |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | Lô D4, đường D6, khu công nghiệp Hựu Thạnh, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ CÔNG NGHIỆP MESSER VIỆT NAM – CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | MESSER VIET NAM INDUSTRIAL GASES CO., LTD – BRANCH OF LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D4, đường D6, khu công nghiệp Hựu Thạnh, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02743756700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 280421 | 氩气 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 280430 | 氮 |
| 280440 | 氧 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $766.9K |
| 美国 | 3 | $30.3K |
| 中国台湾 | 1 | $10.0K |
| 意大利 | 1 | $7.5K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 1 | $4.1K |
| 韩国 | 1 | $3.3K |
| 法国 | 1 | $265 |
| 泰国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $279.4K |
| 柬埔寨 | 6 | $48.2K |
| 泰国 | 2 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoma Science & Technology (Jiujiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300.6K | 钢制气罐、灭火器 |
| Taylor Wharton (Beijing) Cryogenic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $129.7K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Hangzhou Heyi M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.1K | 光学分光仪、阀门龙头 |
| Zhangjiagang CIMC Sanctum Cryogenic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.0K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.1K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| Mesa International Technologies Inc. | 美国 | 3 | $30.3K | 铝制气罐、钢制气罐 |
| Qingdao Ludong Gas Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 钢制气罐、环氧化物及衍生物 |
| Ningbo Mingxin Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.4K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Hangzhou Fortune Gas Cryogenic Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.2K | 其他钢铁结构体、气体液化设备 |
| KEVIN STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 44 | $135.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $86.6K | 纺织纱线筒管、对苯二甲酸 |
| MC Gas & Chemical (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $70.5K | 氩气、氧 |
| HUAXIANG ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | 6 | $43.0K | 二氧化碳、氩气 | |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.0K | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Partners Gas & Chemicals (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.5K | 氮、氧 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.5K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Yan Wang Xing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 二氧化碳、氧 |
| Linde (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 2 | $90 | 50-300升容器、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-06-23 | 钢制气罐 | Tianjin Tianhai High Pressure Container Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-05-29 | 钢制气罐 | Sinoma Science & Technology (Jiujiang) Co., Ltd. | 中国 | $35.2K |
| 2026-05-29 | 钢制气罐 | Sinoma Science & Technology (Jiujiang) Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-05-29 | 钢制气罐 | Sinoma Science & Technology (Jiujiang) Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
| 2026-05-29 | 钢制气罐 | Sinoma Science & Technology (Jiujiang) Co., Ltd. | 中国 | $44.4K |
| 2026-05-29 | 钢制气罐 | Sinoma Science & Technology (Jiujiang) Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氩气 | MC Gas & Chemical (Cambodia) Co., Ltd. | — | $8.3K |
| 2026-06-26 | 氮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-25 | 氮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-18 | 氮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-17 | 氮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-11 | 氮 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-10 | 氮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-10 | 氮 | Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-09 | 氮 | Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-08 | 氩气 | HUAXIANG ENERGY TECHNOLOGY CO.,LTD | — | $9.4K |