HAI PHONG GREEN VIEW CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TầM NHìN XANH HảI PHòNG
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$117.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201652615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33DDPV5 |
| 成立日期 | 2015-10-21 |
| 联系地址 | Số 24B Lương Khánh Thiện, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN XANH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG GREEN VIEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24B Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02258830678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $117.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG VINA CO LTD | 越南 | 8 | $47.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| BROAD OCEAN MOTOR (HAI PHONG) CO LTD | 越南 | 3 | $40.9K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | 2 | $14.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH NIPPON KODO VIET NAM | 越南 | 1 | $14.3K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| NIPPON KODO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $326 | 铜绕组线 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 电力控制板 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $715 |
| 2025-01-17 | 不锈钢管配件 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $28 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-17 | 贱金属盖 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $10 |
| 2025-01-17 | 不锈钢管配件 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $91 |
| 2025-01-17 | 合金钢焊管 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $515 |
| 2025-01-17 | 不锈钢管配件 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $31 |
| 2025-01-17 | 通风罩 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $18 |
| 2025-01-17 | 不锈钢管配件 | NIPPON KODO VIETNAM INC | 越南 | $572 |