C&C Spice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA Vị C&C
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7QVJST |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 01 ngõ 40, đường Rạp Hát, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ C&C |
| 企业英文名称 | C&C SPICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01 ngõ 40, đường Rạp Hát, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976823863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 80 | $745.8K |
| 墨西哥 | 4 | $198.3K |
| 越南 | 1 | $65.0K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | 80 | $745.8K | 谷物秸秆谷壳 |
| Empacond, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $141.0K | 混合蔬菜、塑料封口件 |
| Empacond, S.A. de C.V. | 美国 | 1 | $65.0K | 未磨肉桂 |
| Claudia Citlali Ramirez Meza | 墨西哥 | 1 | $57.4K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Mikasa Sangyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 土方机械零件、捣固机械 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-04-23 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-18 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-04-08 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-03-28 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-03-13 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-03-06 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2026-03-03 | 谷物秸秆谷壳 | KING'S GROUND BIOTECH CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |