Thanh Thanh Tung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Thanh Tùng
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$599.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800589532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFTM8FS |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | Phố Quang, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THANH TÙNG |
| 企业英文名称 | THANH THANH TUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 228 đường Trịnh Huy Quang, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84373852053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $486.1K |
| 老挝 | 3 | $25.0K |
| 丹麦 | 1 | $9.4K |
| 日本 | 3 | $8.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Octagon Construction Co., Ltd. | 越南 | 5 | $142.4K | 天然石材铺路石、非竹藤编织品 |
| Shanghai Chongming Minerals Lao Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $77.2K | 天然石材铺路石、大理石子 |
| San Yuh Dar Trade Co., Ltd. | 越南 | 8 | $72.0K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| Jeongnam Brick Co., Ltd. | 越南 | 5 | $53.0K | 天然石材铺路石 |
| Coecco Lao Construction One Member Ltd. Liability Co. | 越南 | 7 | $51.0K | 天然石材铺路石 |
| MATEY ApS | 丹麦 | 3 | $33.4K | 天然石材铺路石 |
| Stone Mild Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.6K | 混凝土建筑砖块、切割大理石 |
| Shanghai Chongming Minerals Lao Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.6K | 天然石材铺路石、大理石子 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.9K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Chori Glex Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.1K | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | SHANGHAI CHONGMING MINERALS LAO CO LTD | — | $14.3K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | SHANGHAI CHONGMING MINERALS LAO CO LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | SHANGHAI CHONGMING MINERALS LAO CO LTD | — | $5.3K |
| 2026-04-23 | 天然石材铺路石 | SHANGHAI CHONGMING MINERALS LAO CO LTD | — | $2.7K |
| 2026-04-01 | 天然石材铺路石 | MATEY APS | — | $10.6K |
| 2026-04-01 | 天然石材铺路石 | SHANGHAI CHONGMING MINERALS LAO CO LTD | — | $16.3K |
| 2026-04-01 | 天然石材铺路石 | MATEY APS | — | $1.4K |
| 2026-04-01 | 天然石材铺路石 | SHANGHAI CHONGMING MINERALS LAO CO LTD | — | $16.3K |
| 2025-12-29 | 天然石材铺路石 | OCTAGON CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $703 |
| 2025-12-29 | 天然石材铺路石 | OCTAGON CONSTRUCTION CO LTD | 越南 | $8.0K |