Tuan Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN HùNG
0
进口笔数
185
出口笔数
$0
进口金额
$5.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800769253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYF0C7S |
| 成立日期 | 2003-07-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đông Tiến, Thị Trấn Rừng Thông, Huyện Đông Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đông Tiến, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các thiết bị, vật tư máy móc ngành đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842373820194 |
| 邮箱 | tuanhungstone@gmail.com |
| 官网 | www.tuanhungstone.com.vn |
| 传真 | 02373691692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 169 | $4.97M |
| 比利时 | 16 | $548.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NV Trimmovan | 越南 | 151 | $4.80M | 天然石材铺路石 |
| NV Trimmovan | 比利时 | 14 | $526.2K | 天然石材铺路石 |
| Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | 17 | $151.5K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Vietstone Industry Co., Ltd. | 比利时 | 2 | $22.2K | 天然石材铺路石 |
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 石灰石制品、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $4.7K |
| 2026-04-17 | 天然石材铺路石 | NV Trimmovan | 比利时 | $3.3K |