Viet Stone Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Đá Xây Dựng Việt Nam
72
进口笔数
9
出口笔数
$261.5K
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-19
最近出口
25
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302304533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDEGC18 |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | Lô 63A, Khu Chế Xuất Linh Trung 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐÁ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET STONE INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 63A, Khu Chế Xuất Linh Trung 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838977808 |
| 邮箱 | info@vietstoneindustry.co |
| 官网 | www.vietstoneindustry.com |
| 传真 | 0837296523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 64.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $199.1K |
| 希腊 | 3 | $27.9K |
| 葡萄牙 | 1 | $16.5K |
| 中国 | 15 | $6.4K |
| 意大利 | 3 | $5.9K |
| 巴基斯坦 | 3 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $890 |
| 西班牙 | 4 | $63 |
| 印度尼西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.8K |
| 美国 | 3 | $805 |
| 中国 | 1 | $63 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Hung Co., Ltd. | 越南 | 17 | $151.5K | 天然石材铺路石 |
| ICS Global Co., Ltd. | 越南 | 23 | $43.2K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Cosmos Marbles Single Member S.A. | 希腊 | 2 | $25.5K | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Mocapor Comércio e Indústria de Mármores, S.A. | 葡萄牙 | 1 | $16.5K | 石灰质建筑石料、石灰石制品 |
| ICS Toan Cau Limited Liability Company | 意大利 | 1 | $5.8K | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| ICS Toan Cau Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.5K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| ICS Toan Cau Limited Liability Company | 巴基斯坦 | 3 | $3.7K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| GEW Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料管材、存储单元 |
| Yaziyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Levantina y Asociados de Minerales | 西班牙 | 3 | $40 | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.1K | 加工大理石制品、带框玻璃镜 |
| ICS Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Jerusalem Stone Collection Inc. | 美国 | 2 | $805 | 混凝土建筑砖块、加工大理石制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $177 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63 | 其他切割石制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | ICS Toan Cau Limited Liability Company | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | ICS Toan Cau Limited Liability Company | 意大利 | $2.9K |
| 2025-12-31 | 广播电视发射机 | CONG TY TNHH GEW | 越南 | $242 |
| 2025-12-31 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH GEW | 越南 | $48 |
| 2025-12-31 | 存储单元 | CONG TY TNHH GEW | 越南 | $713 |
| 2025-12-31 | 存储单元 | CONG TY TNHH GEW | 越南 | $73 |
| 2025-12-18 | 加强石制瓦片 | LEVANTINA Y ASOCIADOS DE MINERALES | 西班牙 | $12 |
| 2025-12-05 | 切割大理石 | CAIFENGYING | 中国 | $40 |
| 2025-11-27 | 切割大理石 | CONG TY TNHH ICS TOAN CAU | 巴基斯坦 | $472 |
| 2025-11-13 | 天然石材铺路石 | TUAN HUNG CO LTD | 越南 | $6.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 木材研磨机 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-19 | 石材磨床 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-19 | 石材磨床 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-02-04 | 花岗岩制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $89 |
| 2026-02-03 | 花岗岩制品 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $89 |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | TEN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | TEN CO LTD | 越南 | $780 |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | TEN CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | TEN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | TEN CO LTD | 越南 | $780 |