Viet Stone Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 天然石材铺路石

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Đá Xây Dựng Việt Nam

72
进口笔数
9
出口笔数
$261.5K
进口金额
$20.7K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-19
最近出口
25
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $878 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $805 · 3 笔2024-01进口 $135 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $878 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 3 笔出口 $805 · 3 笔2024-01进口 $135 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $492 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $114 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302304533
企查查编码QVNTDEGC18
成立日期2007-05-11
联系地址Lô 63A, Khu Chế Xuất Linh Trung 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐÁ XÂY DỰNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET STONE INDUSTRY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 63A, Khu Chế Xuất Linh Trung 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838977808
邮箱info@vietstoneindustry.co
官网www.vietstoneindustry.com
传真0837296523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本64.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680100天然石材铺路石
680221切割大理石
680291加工大理石制品
392119其他泡沫塑料
391739其他塑料管材
854420同轴电缆
681019加强石制瓦片
251512切割大理石块
690721低吸水率瓷砖
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
680293花岗岩制品
680229其他切割石制品
681019加强石制瓦片
846420石材磨床
846593木材研磨机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$199.1K
希腊3$27.9K
葡萄牙1$16.5K
中国15$6.4K
意大利3$5.9K
巴基斯坦3$3.7K
泰国1$1.2K
中国台湾1$890
西班牙4$63
印度尼西亚1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$19.8K
美国3$805
中国1$63

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tuan Hung Co., Ltd.越南17$151.5K天然石材铺路石
ICS Global Co., Ltd.越南23$43.2K加工大理石制品、加强石制瓦片
Cosmos Marbles Single Member S.A.希腊2$25.5K切割大理石块、加工大理石制品
Mocapor Comércio e Indústria de Mármores, S.A.葡萄牙1$16.5K石灰质建筑石料、石灰石制品
ICS Toan Cau Limited Liability Company意大利1$5.8K切割大理石块、加工大理石制品
ICS Toan Cau Co., Ltd.中国4$5.5K加工大理石制品、花岗岩制品
ICS Toan Cau Limited Liability Company巴基斯坦3$3.7K切割大理石、加工大理石制品
GEW Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料管材、存储单元
Yaziyan Technology Co., Ltd.中国2$100其他塑料制品、静止变流器
Levantina y Asociados de Minerales西班牙3$40花岗岩制品、加工大理石制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TEN Co., Ltd.越南1$15.1K加工大理石制品、带框玻璃镜
ICS Global Co., Ltd.越南2$4.6K加工大理石制品、石灰石制品
Jerusalem Stone Collection Inc.美国2$805混凝土建筑砖块、加工大理石制品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南2$177瓦楞纸板、其他钢铁制品
Quanzhou Heros Supply Chain Co., Ltd.中国1$63其他切割石制品、加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01加工大理石制品ICS Toan Cau Limited Liability Company意大利$2.9K
2026-04-01加工大理石制品ICS Toan Cau Limited Liability Company意大利$2.9K
2025-12-31广播电视发射机CONG TY TNHH GEW越南$242
2025-12-31绝缘电线CONG TY TNHH GEW越南$48
2025-12-31存储单元CONG TY TNHH GEW越南$713
2025-12-31存储单元CONG TY TNHH GEW越南$73
2025-12-18加强石制瓦片LEVANTINA Y ASOCIADOS DE MINERALES西班牙$12
2025-12-05切割大理石CAIFENGYING中国$40
2025-11-27切割大理石CONG TY TNHH ICS TOAN CAU巴基斯坦$472
2025-11-13天然石材铺路石TUAN HUNG CO LTD越南$6.1K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19木材研磨机ICS GLOBAL CO LTD越南$383
2026-04-19石材磨床ICS GLOBAL CO LTD越南$383
2026-04-19石材磨床ICS GLOBAL CO LTD越南$383
2026-02-04花岗岩制品THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$89
2026-02-03花岗岩制品THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$89
2024-08-23加工大理石制品TEN CO LTD越南$1.6K
2024-08-23加工大理石制品TEN CO LTD越南$780
2024-08-23加工大理石制品TEN CO LTD越南$1.7K
2024-08-23加工大理石制品TEN CO LTD越南$1.6K
2024-08-23加工大理石制品TEN CO LTD越南$780

相关企业 · 同类产品

Viet Stone Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →