TEN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 非在业
2
进口笔数
1
出口笔数
$21.5K
进口金额
$60
出口金额
2025-07-15
最近进口
2023-08-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303926505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR34PKYS |
| 成立日期 | 2005-08-04 |
| 联系地址 | 50, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Ten |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Nguyễn Huy Tự P.Đakao, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán thủy hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). |
| 电话 | +842838208663 |
| 邮箱 | tanglicn78@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.1K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他木家具、木制家具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Duc Quan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60 | 6毫米以上橡木、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2025-07-15 | 带框玻璃镜 | Ky Nghiep Tinh Anh Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-23 | 加工大理石制品 | Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他木制品 | Minh Duc Quan Co., Ltd. | 越南 | $60 |