ICS Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICS TOàN CầU
289
进口笔数
159
出口笔数
$1.05M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
26
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302777522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCNH7BX |
| 成立日期 | 2002-10-08 |
| 联系地址 | 9.14, Tầng 9, Cao Ốc Golden King,15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICS TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | ICS GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9.14, Tầng 9, Cao Ốc Golden King,15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 02837296524 |
| 邮箱 | toancau0302777522@gmail.com |
| 传真 | 02837296523 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $289.9K |
| 西班牙 | 86 | $274.4K |
| 意大利 | 58 | $267.0K |
| 中国 | 34 | $175.8K |
| 克罗地亚 | 4 | $34.2K |
| 希腊 | 3 | $8.5K |
| 法国 | 1 | $574 |
| 巴西 | 2 | $285 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $236.5K |
| 墨西哥 | 1 | $42.3K |
| 中国台湾 | 1 | $41.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICS Global Co., Ltd. | 越南 | 8 | $261.1K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| ICS Toan Cau Limited Liability Company | 意大利 | 3 | $115.1K | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Xiamen Eurostone International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.5K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| ICS Global Limited Liability Company | 西班牙 | 4 | $107.0K | 其他切割石制品、石灰质建筑石料 |
| G D A Marmi E Graniti S.R.L. | 意大利 | 4 | $96.4K | 切割大理石块、加工大理石制品 |
| Bateig Piedra Natural S.A. | 西班牙 | 4 | $37.5K | 石灰石制品、切割大理石块 |
| CN Da Xay Dung Co., Ltd. | 越南 | 114 | $26.5K | 其他切割石制品、加工大理石制品 |
| Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 西班牙 | 71 | $23.8K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 意大利 | 49 | $15.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Vietnam Construction Engineering Co., Ltd. | 越南 | 26 | $11.5K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 85 | $625.3K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 | |
| ICS Global Co., Ltd. | 越南 | 8 | $261.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| CN Da Xay Dung Co., Ltd. | 越南 | 35 | $69.8K | 加工大理石制品、其他泡沫塑料 |
| Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | 23 | $43.2K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| JNP Comercio Internacional, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $42.3K | 加工大理石制品、其他塑料建材 |
| EARNIN CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $41.3K | 切割大理石 |
| Natural Stone de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $39.5K | 切割大理石 |
| G.L.T. Marmi e Graniti S.r.l. | 越南 | 1 | $35.0K | 切割大理石 |
| Stonebuddy Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $32.7K | 加工大理石制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 意大利 | $99 |
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 意大利 | $99 |
| 2026-04-22 | 石材磨床 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | 中国 | $383 |
| 2026-04-22 | 石材磨床 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | 中国 | $383 |
| 2026-04-22 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | 中国 | $383 |
| 2026-04-22 | 石材磨床 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | 中国 | $383 |
| 2026-04-22 | 木材研磨机 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | 中国 | $383 |
| 2026-04-22 | 石材磨床 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | 中国 | $383 |
| 2026-04-21 | 加工大理石制品 | Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 意大利 | $51 |
| 2026-04-21 | 加工大理石制品 | Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN | 意大利 | $51 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 加工大理石制品 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | — | $1.3K |
| 2026-03-31 | 加工大理石制品 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | — | $2.9K |
| 2026-03-30 | 石灰石制品 | CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN | — | $3.0K |
| 2026-03-23 | 加强石制瓦片 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-23 | 其他切割石制品 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-23 | 加强石制瓦片 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-23 | 加强石制瓦片 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-23 | 加强石制瓦片 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-23 | 加强石制瓦片 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-03-23 | 花岗岩制品 | ICS GLOBAL CO LTD | 越南 | $216 |