ICS Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ICS TOàN CầU

289
进口笔数
159
出口笔数
$1.05M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-15
最近出口
26
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 7 笔出口 $18.3K · 1 笔2023-10进口 $827 · 4 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $38.9K · 9 笔2023-12进口 $7.3K · 11 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-01进口 $278.9K · 10 笔出口 $168.9K · 11 笔2024-02进口 $567 · 3 笔出口 $939 · 1 笔2024-03进口 $20.2K · 6 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $16.8K · 8 笔出口 $52.1K · 6 笔2024-05进口 $19.1K · 6 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-06进口 $9.4K · 10 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-07进口 $3.6K · 7 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-08进口 $309 · 3 笔出口 $43.4K · 4 笔2024-09进口 $77.5K · 6 笔出口 $112.8K · 6 笔2024-10进口 $15.0K · 7 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-11进口 $8.1K · 12 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $1.5K · 8 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $168 · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $21.7K · 6 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-03进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $3.9K · 8 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-06进口 $89.7K · 8 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-07进口 $383 · 4 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-08进口 $22.5K · 4 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-09进口 $1.1K · 3 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-10进口 $930 · 3 笔出口 $104 · 1 笔2025-11进口 $18.8K · 9 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-12进口 $4.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $226.9K · 6 笔出口 $128.5K · 6 笔2026-04进口 $17.8K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.3K · 7 笔出口 $18.3K · 1 笔2023-10进口 $827 · 4 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-11进口 $4.3K · 4 笔出口 $38.9K · 9 笔2023-12进口 $7.3K · 11 笔出口 $9.6K · 5 笔2024-01进口 $278.9K · 10 笔出口 $168.9K · 11 笔2024-02进口 $567 · 3 笔出口 $939 · 1 笔2024-03进口 $20.2K · 6 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-04进口 $16.8K · 8 笔出口 $52.1K · 6 笔2024-05进口 $19.1K · 6 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-06进口 $9.4K · 10 笔出口 $42.3K · 3 笔2024-07进口 $3.6K · 7 笔出口 $35.2K · 4 笔2024-08进口 $309 · 3 笔出口 $43.4K · 4 笔2024-09进口 $77.5K · 6 笔出口 $112.8K · 6 笔2024-10进口 $15.0K · 7 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-11进口 $8.1K · 12 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-12进口 $1.5K · 8 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $168 · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $21.7K · 6 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-03进口 $2.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.2K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $3.9K · 8 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-06进口 $89.7K · 8 笔出口 $30.1K · 3 笔2025-07进口 $383 · 4 笔出口 $34.6K · 2 笔2025-08进口 $22.5K · 4 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-09进口 $1.1K · 3 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-10进口 $930 · 3 笔出口 $104 · 1 笔2025-11进口 $18.8K · 9 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-12进口 $4.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-03进口 $226.9K · 6 笔出口 $128.5K · 6 笔2026-04进口 $17.8K · 12 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302777522
企查查编码QVNMCNH7BX
成立日期2002-10-08
联系地址9.14, Tầng 9, Cao Ốc Golden King,15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ICS TOÀN CẦU
企业英文名称ICS GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9.14, Tầng 9, Cao Ốc Golden King,15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话02837296524
邮箱toancau0302777522@gmail.com
传真02837296523
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
680292石灰石制品
680229其他切割石制品
681019加强石制瓦片
251512切割大理石块
251520石灰质建筑石料
680293花岗岩制品
680221切割大理石
690721低吸水率瓷砖
681099其他水泥制品

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片
680221切割大理石
392119其他泡沫塑料
680229其他切割石制品
251512切割大理石块
680293花岗岩制品
251520石灰质建筑石料
680292石灰石制品
690721低吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$289.9K
西班牙86$274.4K
意大利58$267.0K
中国34$175.8K
克罗地亚4$34.2K
希腊3$8.5K
法国1$574
巴西2$285

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$236.5K
墨西哥1$42.3K
中国台湾1$41.3K
澳大利亚1$32.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICS Global Co., Ltd.越南8$261.1K加工大理石制品、加强石制瓦片
ICS Toan Cau Limited Liability Company意大利3$115.1K切割大理石块、加工大理石制品
Xiamen Eurostone International Trade Co., Ltd.中国4$110.5K加工大理石制品、石灰石制品
ICS Global Limited Liability Company西班牙4$107.0K其他切割石制品、石灰质建筑石料
G D A Marmi E Graniti S.R.L.意大利4$96.4K切割大理石块、加工大理石制品
Bateig Piedra Natural S.A.西班牙4$37.5K石灰石制品、切割大理石块
CN Da Xay Dung Co., Ltd.越南114$26.5K其他切割石制品、加工大理石制品
Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN西班牙71$23.8K石灰石制品、加工大理石制品
Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN意大利49$15.1K加工大理石制品、石灰石制品
Vietnam Construction Engineering Co., Ltd.越南26$11.5K石灰石制品、加工大理石制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN85$625.3K加工大理石制品、加强石制瓦片
ICS Global Co., Ltd.越南8$261.1K加工大理石制品、石灰石制品
CN Da Xay Dung Co., Ltd.越南35$69.8K加工大理石制品、其他泡沫塑料
Viet Stone Industry Co., Ltd.越南23$43.2K天然石材铺路石、切割大理石
JNP Comercio Internacional, S.A. de C.V.墨西哥1$42.3K加工大理石制品、其他塑料建材
EARNIN CORP ORATION中国台湾1$41.3K切割大理石
Natural Stone de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥1$39.5K切割大理石
G.L.T. Marmi e Graniti S.r.l.越南1$35.0K切割大理石
Stonebuddy Pty Ltd澳大利亚1$32.7K加工大理石制品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南2$1.3K瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23加工大理石制品Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN意大利$99
2026-04-23加工大理石制品Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN意大利$99
2026-04-22石材磨床CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN中国$383
2026-04-22石材磨床CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN中国$383
2026-04-22木材研磨机CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN中国$383
2026-04-22石材磨床CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN中国$383
2026-04-22木材研磨机CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN中国$383
2026-04-22石材磨床CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN中国$383
2026-04-21加工大理石制品Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN意大利$51
2026-04-21加工大理石制品Cong Ty TNHH CN Da Xay Dung VN意大利$51

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15加工大理石制品CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN$1.3K
2026-03-31加工大理石制品CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN$2.9K
2026-03-30石灰石制品CONG TY TNHH CN DA XAY DUNG VN$3.0K
2026-03-23加强石制瓦片ICS GLOBAL CO LTD越南$302
2026-03-23其他切割石制品ICS GLOBAL CO LTD越南$302
2026-03-23加强石制瓦片ICS GLOBAL CO LTD越南$302
2026-03-23加强石制瓦片ICS GLOBAL CO LTD越南$302
2026-03-23加强石制瓦片ICS GLOBAL CO LTD越南$302
2026-03-23加强石制瓦片ICS GLOBAL CO LTD越南$302
2026-03-23花岗岩制品ICS GLOBAL CO LTD越南$216

相关企业 · 同类产品

ICS Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →