Thanh Tri Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị THANH TRì

2
进口笔数
0
出口笔数
$27.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0107884538
企查查编码QVNR5HDHPX
成立日期2017-06-13
联系地址Số 27, xóm 7b, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THANH TRÌ
企业英文名称THANH TRI EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, xóm 7b, thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84941077949
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$27.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aisibao Purification (Hong Kong) International Co., Ltd.中国2$27.2K塑料衣着附件、其他头饰

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$6.1K
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$665
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$4.0K
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$7.0K
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$665
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$266
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$266
2023-03-13塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$266
2023-01-06塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$4.5K
2023-01-06塑料衣着附件AISIBAO PURIFICATION (HONG KONG) INTERNATIONAL CO., LTD中国$747

相关企业 · 同类产品

Thanh Tri Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →