Bon Mua Biotechnology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他离心机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SINH HọC BốN MùA
27
进口笔数
0
出口笔数
$102.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314284306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR61D850 |
| 成立日期 | 2017-03-13 |
| 联系地址 | 1840/3/8 Quốc lộ 1A, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC BỐN MÙA |
| 企业英文名称 | BON MUA BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1840/3/8 Đỗ Mười, Khu Phố 6, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84397659691 |
| 邮箱 | chinguyen201092@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $99.0K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaoyang Zhonglian Pharmaceutical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.4K | 其他离心机、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen Zhaoxingyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| NERST Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 切片机零件、带接头绝缘电线 |
| Nengshi Analytical Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 分析仪器、电力控制板 |
| Nengshi Analytical Sensor Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 分析仪器 |
| Dongguan City JuHua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 金属精加工机床、织物基研磨粉 |
| Shanghai Ziasiot Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Taizhou Tonhe Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、减压阀 |
| Shanghai Jinge Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 泵及压缩机零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他离心机 | LIAOYANG ZHONGLIAN PHARMACEUTICAL MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-01 | 其他离心机 | LIAOYANG ZHONGLIAN PHARMACEUTICAL MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-24 | 金属精加工机床 | SHENZHEN ZHAOXINGYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-10 | 金属精加工机床 | DONGGUAN CITY JUHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-24 | 液体流量计 | SHANDONG AIPUXIN AUTOMATION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-12-16 | 分析仪器 | NERST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-16 | 分析仪器 | NERST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-16 | 分析仪器 | NERST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-12-10 | 机械密封件 | ZIGONG ZHAOQIANG SEALING PRODUCTS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $635 |
| 2025-11-24 | 液体流量计 | DONGGUAN RGP INDUSTRIAL ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $300 |