MCT Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 干蚕豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ MCT
21
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110042588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT155CUF |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Nhà 107 Khu Sunrise A, Khu đô thị The Manor Central Park, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ MCT |
| 企业英文名称 | MCT SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | 0966814101 |
| 邮箱 | xuatnhapkhhau.mct@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071350 | 干蚕豆 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 21 | $2.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong Phat Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $1.63M | 其他小麦及混合麦、干蚕豆 |
| CL Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $359.1K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Emaphar Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $46.8K | 外科缝合粘合材料、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 夹心巧克力块≤2kg | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $302 |
| 2025-11-06 | 葡萄干 | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2025-11-06 | 葡萄干 | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2025-11-06 | 夹心巧克力块≤2kg | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $251 |
| 2025-11-06 | 葡萄干 | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-11-06 | 夹心巧克力块≤2kg | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2025-11-06 | 葡萄干 | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2025-06-19 | 其他非酒精饮料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $24.7K |
| 2025-06-19 | 其他非酒精饮料 | EMAPHAR PTY LTD | 澳大利亚 | $22.1K |
| 2025-04-24 | 干蚕豆 | TRUONG PHAT PTY LTD | 澳大利亚 | $124.8K |