Manh Nguyen Kon Tum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV MạNH NGUYêN KON TUM

52
进口笔数
20
出口笔数
$5.45M
进口金额
$772.1K
出口金额
2024-03-22
最近进口
2024-07-23
最近出口
11
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $913.7K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $224.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.2K · 3 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-12进口 $506.2K · 5 笔出口 $77.4K · 1 笔2024-01进口 $621.0K · 4 笔出口 $152.1K · 4 笔2024-02进口 $293.8K · 3 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-03进口 $913.7K · 7 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $224.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $197.2K · 3 笔出口 $21.9K · 1 笔2023-12进口 $506.2K · 5 笔出口 $77.4K · 1 笔2024-01进口 $621.0K · 4 笔出口 $152.1K · 4 笔2024-02进口 $293.8K · 3 笔出口 $66.1K · 2 笔2024-03进口 $913.7K · 7 笔出口 $131.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号6101248368
企查查编码QVNHVND3A8
成立日期2018-08-29
联系地址Hẻm 209, Đường Trần Văn Hai, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MẠNH NGUYÊN KON TUM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 62, Đường Trần Văn Ơn, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84905383438
邮箱tringuyenkt777@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝52$5.45M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$421.4K
中国台湾9$350.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝8$1.28M6mm以上木材、其他粗加工木材
Larn Saenpaseerth Import-Export Co., Ltd.老挝9$1.05M6mm以上木材、其他粗加工木材
Complete Furniture Kounesup Trade Development Individual Enterprise老挝9$872.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum老挝10$845.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
Kasangkang Furniture Factory老挝3$462.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
Phetsomboun Chaleansap Import老挝5$358.7K6mm以上木材
Furniture Thada Everything Factory Enterprise老挝4$282.5K6mm以上木材
Ban Ka Sang Kang Furniture Factory老挝1$110.1K6mm以上木材
Complete Furniture Khounesup Trade Development Individual Enterprise老挝1$88.0K6mm以上木材
Larn Saenpaseerth Import老挝1$62.3K6mm以上木材、其他粗加工木材

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BEST FORTUNE 169 CO LTD中国台湾2$152.8K6mm以上木材、其他粗加工木材
Xiamen Qinercheng Trading Co., Ltd.中国5$152.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Baokang Lefeng Trading Co., Ltd.中国3$129.2K6mm以上木材
Quanzhou Hongjuyashi Import & Export Co., Ltd.中国2$95.1K其他粗加工木材、6mm以上木材
HER XIANG WOODEN INDUSTRY CO LTD中国台湾3$88.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
MIN JI TIMBER BUSINESS CO中国台湾2$67.0K6mm以上木材、其他粗加工木材
Xiamen Hongshenghang Trading Co., Ltd.中国1$44.6K无机酸盐、6mm以上木材
MIN SHENG TIMBER BUSINESS CO中国台湾1$22.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
SHUEN SHING LUMBERS FIRM中国台湾1$19.7K6mm以上木材、其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-226mm以上木材Complete Furniture Kounesup Trade Development Individual Enterprise老挝$1.3K
2024-03-226mm以上木材Complete Furniture Kounesup Trade Development Individual Enterprise老挝$127.9K
2024-03-186mm以上木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$439
2024-03-186mm以上木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$1.7K
2024-03-186mm以上木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$1.1K
2024-03-186mm以上木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$8.6K
2024-03-186mm以上木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$27.9K
2024-03-18其他粗加工木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$1.8K
2024-03-18其他粗加工木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$7.5K
2024-03-176mm以上木材Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise老挝$18.4K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-236mm以上木材XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD中国$23.5K
2024-07-12其他粗加工木材MIN JI TIMBER BUSINESS CO中国台湾$22.5K
2024-05-23其他粗加工木材XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD中国$11.1K
2024-05-07其他粗加工木材QUANZHOU HONGJUYASHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.6K
2024-04-03其他加工木材XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD中国$8.8K
2024-03-30其他加工木材HER XIANG WOODEN INDUSTRY CO LTD中国台湾$22.0K
2024-03-29其他加工木材XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD中国$59.0K
2024-03-29其他粗加工木材XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD中国$6.1K
2024-03-07其他粗加工木材MIN JI TIMBER BUSINESS CO中国台湾$17.6K
2024-03-076mm以上木材MIN JI TIMBER BUSINESS CO中国台湾$26.9K

相关企业 · 同类产品

Manh Nguyen Kon Tum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →