Manh Nguyen Kon Tum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MạNH NGUYêN KON TUM
52
进口笔数
20
出口笔数
$5.45M
进口金额
$772.1K
出口金额
2024-03-22
最近进口
2024-07-23
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101248368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVND3A8 |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | Hẻm 209, Đường Trần Văn Hai, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MẠNH NGUYÊN KON TUM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 62, Đường Trần Văn Ơn, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84905383438 |
| 邮箱 | tringuyenkt777@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 52 | $5.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $421.4K |
| 中国台湾 | 9 | $350.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | 8 | $1.28M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Larn Saenpaseerth Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $1.05M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Complete Furniture Kounesup Trade Development Individual Enterprise | 老挝 | 9 | $872.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum | 老挝 | 10 | $845.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 3 | $462.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phetsomboun Chaleansap Import | 老挝 | 5 | $358.7K | 6mm以上木材 |
| Furniture Thada Everything Factory Enterprise | 老挝 | 4 | $282.5K | 6mm以上木材 |
| Ban Ka Sang Kang Furniture Factory | 老挝 | 1 | $110.1K | 6mm以上木材 |
| Complete Furniture Khounesup Trade Development Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $88.0K | 6mm以上木材 |
| Larn Saenpaseerth Import | 老挝 | 1 | $62.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEST FORTUNE 169 CO LTD | 中国台湾 | 2 | $152.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Xiamen Qinercheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Baokang Lefeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.2K | 6mm以上木材 |
| Quanzhou Hongjuyashi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.1K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| HER XIANG WOODEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $88.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| MIN JI TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | 2 | $67.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Xiamen Hongshenghang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 无机酸盐、6mm以上木材 |
| MIN SHENG TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | 1 | $22.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| SHUEN SHING LUMBERS FIRM | 中国台湾 | 1 | $19.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 6mm以上木材 | Complete Furniture Kounesup Trade Development Individual Enterprise | 老挝 | $1.3K |
| 2024-03-22 | 6mm以上木材 | Complete Furniture Kounesup Trade Development Individual Enterprise | 老挝 | $127.9K |
| 2024-03-18 | 6mm以上木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $439 |
| 2024-03-18 | 6mm以上木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $1.7K |
| 2024-03-18 | 6mm以上木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $1.1K |
| 2024-03-18 | 6mm以上木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $8.6K |
| 2024-03-18 | 6mm以上木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $27.9K |
| 2024-03-18 | 其他粗加工木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $1.8K |
| 2024-03-18 | 其他粗加工木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $7.5K |
| 2024-03-17 | 6mm以上木材 | Sonevilay Wood Processing Complete Factory Enterprise | 老挝 | $18.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 6mm以上木材 | XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-07-12 | 其他粗加工木材 | MIN JI TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | $22.5K |
| 2024-05-23 | 其他粗加工木材 | XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2024-05-07 | 其他粗加工木材 | QUANZHOU HONGJUYASHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-04-03 | 其他加工木材 | XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-03-30 | 其他加工木材 | HER XIANG WOODEN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $22.0K |
| 2024-03-29 | 其他加工木材 | XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2024-03-29 | 其他粗加工木材 | XIAMEN QINERCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-07 | 其他粗加工木材 | MIN JI TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | $17.6K |
| 2024-03-07 | 6mm以上木材 | MIN JI TIMBER BUSINESS CO | 中国台湾 | $26.9K |