Technological Application & Production One Member Limited Liability Company, Danang Branch
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ứNG DụNG Kỹ THUậT Và SảN XUấT - CHI NHáNH Đà NẵNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300520578-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A07XR6 |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Số 271 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Hoà Thuận Đông, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY - DANANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 271 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02363840159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $376.0K |
| 美国 | 2 | $342.7K |
| 捷克 | 1 | $129.3K |
| 意大利 | 1 | $102.2K |
| 泰国 | 1 | $65.4K |
| 墨西哥 | 1 | $14.9K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uromax (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $928.3K | 静止变流器、单功能打印机 |
| LS Global Corp. | 美国 | 1 | $102.2K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Optex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 电气信号装置、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他光学测量仪 | OPTEX CO LTD | 日本 | $600 |
| 2026-04-15 | 其他光学测量仪 | OPTEX CO LTD | 日本 | $600 |
| 2025-03-12 | 其他电视摄像机 | LS GLOBAL CORP | 意大利 | $102.2K |
| 2025-02-27 | 电气信号装置 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $148.0K |
| 2025-02-27 | 绝缘电线 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $71.0K |
| 2025-02-27 | 高压继电器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $13.8K |
| 2025-02-27 | 绝缘电线 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $80.0K |
| 2025-02-27 | 其他电路开关装置 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $440 |
| 2025-02-27 | 其他电路开关装置 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $22.8K |
| 2025-02-27 | 其他电路开关装置 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.8K |