EURO MATERIALS EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Châu âu
7
进口笔数
0
出口笔数
$128.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311720466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF0E100 |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | 22 Đường 69, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EURO MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Đường 69, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $128.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHU SEAGULL CRANE & HOIST MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $70.3K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | 5 | $58.4K | 其他钢铁制品、8425机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $205 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $342 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $386 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG HUAYUAN RIGGING CO LTD | 中国 | $4.1K |