NGUYEN NGOC CTM CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN NGọC CTM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$2.5K
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500565347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME4MT8D |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Khu 1, Thôn Xuân Lai, Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN NGỌC CTM |
| 企业英文名称 | NGUYEN NGOC CTM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Thôn Xuân Lai, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí - Sản xuất, gia công, mua bán và lắp đặt khung nhôm cửa kính - Ốp hợp kim nhôm - Sản xuất và lắp đặt biển quảng cáo - Kinh doanh các loại cửa gỗ, nhôm, kính, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa xếp, lan can kính - Sản xuất các loại cửa gỗ, nhôm, kính, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn, cửa xếp, lan can kính Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84976759244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $1.3K | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | 4 | $1.2K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 其他钢铁制品 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2023-05-05 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $326 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁制品 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $558 |
| 2023-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $558 |
| 2023-03-16 | 其他钢铁制品 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $268 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁制品 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2023-02-28 | 其他铜制品 | PCI VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2023-02-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $0 |