PLA Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN PLA
57
进口笔数
64
出口笔数
$5.81M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-11-04
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109412019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RUKDRU |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PLA |
| 企业英文名称 | PLA INVESTMENT AND DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936694779 |
| 邮箱 | admin@pla.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $2.51M |
| 马来西亚 | 14 | $1.77M |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $662.8K |
| 中国 | 1 | $408.2K |
| 韩国 | 3 | $155.2K |
| 比利时 | 1 | $103.5K |
| 卡塔尔 | 1 | $103.0K |
| 新西兰 | 1 | $92.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $1.64M |
| 孟加拉国 | 2 | $60.5K |
| 美国 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Plastic Enterprise Inc. | 美国 | 9 | $789.6K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $719.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $523.6K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Marco Polo International LLC | 美国 | 2 | $518.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| I Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $291.6K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SND.BHD | 马来西亚 | 5 | $268.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 智利 | 2 | $212.4K | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Sunrise Plastic Enterprise Inc. | 美国 | 3 | $209.4K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 2 | $192.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $155.9K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 29 | $828.3K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 28 | $801.8K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Sky Ride Poly & Packaging | 孟加拉国 | 2 | $60.5K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Manufactures Gateway LLC | 美国 | 1 | $9.4K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | THE PLASTICS EXCHANGE LLC | 美国 | $56.4K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | THE PLASTICS EXCHANGE LLC | 美国 | $56.4K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | KOCO GROUP LTD | 中国 | $204.1K |
| 2026-04-15 | 高密度聚乙烯 | KOCO GROUP LTD | 中国 | $204.1K |
| 2026-03-25 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $52.5K |
| 2026-03-24 | 低密度聚乙烯 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $79.2K |
| 2026-03-04 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $123.3K |
| 2026-03-03 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $39.8K |
| 2026-02-26 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $40.6K |
| 2026-02-24 | 轻质乙烯共聚物 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 美国 | $75.2K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 高密度聚乙烯 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2025-11-03 | 高密度聚乙烯 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $24.1K |
| 2025-09-25 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $25.9K |
| 2025-09-24 | 低密度聚乙烯 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2025-09-23 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $25.9K |
| 2025-08-15 | 低密度聚乙烯 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $25.9K |
| 2025-08-13 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $25.9K |
| 2025-08-04 | 低密度聚乙烯 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2025-08-02 | 低密度聚乙烯 | HAORUI VIET NAM PACKAGE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $25.7K |
| 2025-08-01 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $26.0K |