Seastar Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 雷达设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SEASTAR
2
进口笔数
0
出口笔数
$964.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106574050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCU2D5E |
| 成立日期 | 2014-06-17 |
| 联系地址 | BT6-05 khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SEASTAR |
| 企业英文名称 | SEASTAR TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT6-05 khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84912357305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852610 | 雷达设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $964.0K |
| 印度 | 1 | $840 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $964.0K | 通信设备、无缝钢管 |
| Wesense Motion 2012 Ltd. | 以色列 | 1 | $840 | 计量计数器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2024-12-19 | 雷达设备 | BTG ASIA CO LTD | 日本 | $916.4K |
| 2024-12-19 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2024-12-19 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 日本 | $20.0K |
| 2024-12-19 | 通信设备零件 | BTG ASIA CO LTD | 日本 | $7.7K |
| 2023-11-09 | 计量计数器 | Wesense Motion 2012 Ltd. | 印度 | $840 |