MINH KIEN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MINH KIêN
12
进口笔数
0
出口笔数
$262.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316358810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMXEQ7F |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | 29/242 Đường Song Hành, Khu phố 7, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH KIÊN |
| 企业英文名称 | MINH KIEN IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903190058 |
| 邮箱 | dangthithanh0053@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580810 | 编带 |
| 760810 | 铝管 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $262.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 9 | $203.0K | 聚酯长丝织物、商业广告材料 |
| YIWU QINGTAI IMP & EXP CO LTD | 巴基斯坦 | 2 | $34.7K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | 1 | $24.8K | 其他合成经编织物、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 编带 | HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $946 |
| 2023-11-16 | 其他印刷品 | HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-14 | 聚酯长丝织物 | HEKOU YUZHONG IMPORT & EXPORT LTD CO | 中国 | $22.4K |
| 2023-08-22 | 铝管 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-08-22 | 其他印刷品 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2023-08-22 | 编带 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $688 |
| 2023-08-21 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2023-06-26 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2023-06-26 | 铝管 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-14 | 聚酯长丝织物 | HANGZHOU SANRI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.9K |