Number 10 Equipment Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Số 10

86
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $142.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $192.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108967586
企查查编码QVNC3DR4FF
成立日期2019-10-31
联系地址Số 19, Ngách 168/68 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ SỐ 10
企业英文名称NUMBER 10 EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, Ngách 168/68 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84347669616
邮箱thietbiso10vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
391740塑料管件
391732塑料管
841290发动机零件
848120液压气压阀门
842139气体过滤机械
391731高压塑料软管
841490泵及压缩机零件
741220铜合金管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$1.04M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国56$594.7K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Zhejiang Chaoyu Pneumatic Technology Co., Ltd.中国30$441.4K塑料管件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$49
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$48
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$30
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$61
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$103
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$112
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$12
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$93
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$23
2026-04-20气动直线发动机NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$340

相关企业 · 同类产品

Number 10 Equipment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →