Number 10 Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị Số 10
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108967586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3DR4FF |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 19, Ngách 168/68 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ SỐ 10 |
| 企业英文名称 | NUMBER 10 EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Ngách 168/68 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84347669616 |
| 邮箱 | thietbiso10vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 56 | $594.7K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Zhejiang Chaoyu Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $441.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $340 |