Emage Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMAGE DEVELOPMENT
31
进口笔数
41
出口笔数
$2.8K
进口金额
$63.8K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314705635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE4YT1N |
| 成立日期 | 2017-10-30 |
| 联系地址 | 46 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMAGE DEVELOPMENT |
| 企业英文名称 | EMAGE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84935424415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.3247亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $1.7K |
| 中国 | 16 | $830 |
| 韩国 | 2 | $150 |
| 美国 | 1 | $77 |
| 马来西亚 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 28 | $42.3K |
| 马来西亚 | 12 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAGE AI PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $890 | LED发光二极管、未装配光学元件 |
| Emage Tomo Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $877 | 电力控制板、纸制包装容器 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $290 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $172 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| HNS Vision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $150 | 非LED电灯装置 |
| DRAGON WELL TRANSPORTATION LTD | 中国香港 | 1 | $136 | 其他电气开关、电力控制板 |
| YIZUMI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $117 | 电测仪表、非LED电灯装置 |
| Shenzhen Boyunfa Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 印刷电路、其他电子IC |
| 1b5eff9eb46ee680b60d92d5163f4d6c | 1 | $40 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAGE AI PTE. LTD. | 新加坡 | 23 | $37.6K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| ef10bba4e0731ca76df821d150f2f8e3 | 9 | $10.5K | ||
| EMAGE INNOVATION SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $9.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Emage Tomo Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $6.5K | 功能机器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $72 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $13 |
| 2026-03-16 | LED发光二极管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $172 |
| 2026-01-09 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $30 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国 | $15 |
| 2025-12-26 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-26 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-26 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-26 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-10-22 | 未装配光学元件 | EMAGE AI PTE. LTD. | 新加坡 | $31 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | EMAGE AI PTE. LTD. | — | $1.4K |
| 2026-04-08 | 其他铝制品 | EMAGE AI PTE. LTD. | — | $258 |
| 2026-04-08 | 非LED电灯装置 | EMAGE AI PTE. LTD. | — | $220 |
| 2026-02-06 | 非LED电灯装置 | EMAGE AI PTE. LTD. | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-02-06 | LED光伏照明装置 | EMAGE AI PTE. LTD. | 新加坡 | $269 |
| 2026-01-06 | 非LED电灯装置 | EMAGE AI PTE. LTD. | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 非LED电灯装置 | EMAGE AI PTE LTD | 马来西亚 | $869 |
| 2025-11-24 | 光缆 | EMAGE INNOVATION SDN BHD | 马来西亚 | $803 |
| 2025-11-24 | 光缆 | EMAGE INNOVATION SDN BHD | 马来西亚 | $803 |
| 2025-11-24 | 非LED电灯装置 | EMAGE AI PTE LTD | 马来西亚 | $1.5K |