Green Food Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 冻扇贝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM XANH
13
进口笔数
0
出口笔数
$801.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109132163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF84BTT8 |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Số 18 Ngõ 206 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM XANH |
| 企业英文名称 | GREEN FOOD IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Ngõ 206 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978557565 |
| 邮箱 | ttthanhlong1982@gmail.com |
| 官网 | tongkhohaisan.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 030732 | 冻贻贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $460.7K |
| 日本 | 6 | $340.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAC Co., Ltd. | 日本 | 6 | $340.9K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shiny Zone Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $290.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| HK Yiyun Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鲍鱼 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冻贻贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-04-15 | 冻贻贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $39.3K |
| 2026-01-17 | 冷冻鲍鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-17 | 冷冻鲍鱼 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-01-17 | 冻扇贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $36.6K |
| 2025-09-16 | 冻贻贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2025-08-18 | 冻扇贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-08-18 | 冻扇贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-08-18 | 冻扇贝 | SHINY ZONE FOOD CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-10-28 | 冷冻鲍鱼 | HK YIYUN CO LTD | 中国 | $5.7K |