VINHTHINH GARMENT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần may xuất khẩu Vĩnh Thịnh
17
进口笔数
12
出口笔数
$105.5K
进口金额
$222.9K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2024-01-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104498365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNQ836S |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | Cụm 2, Xã Thọ Xuân, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Vĩnh Thịnh |
| 企业英文名称 | VINHTHINH GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 2, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
| 590700 | 处理纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $78.1K |
| 中国 | 3 | $24.7K |
| 越南 | 4 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $188.4K |
| 越南 | 2 | $34.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gj Inc Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $78.1K | 聚酯机织物、合成纤维绳 |
| GJ INC CO., LTD | 中国 | 3 | $24.7K | 其他毛皮制品、厚重羊毛织物 |
| GJ INC CO LTD | 越南 | 4 | $2.6K | 聚酯短纤、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gj Inc Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $188.4K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| GJ INC CO LTD | 越南 | 2 | $34.4K | 男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 厚重羊毛织物 | GJ INC CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-12-04 | 其他拉链 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-12-04 | 金属钩环 | Gj Inc Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2023-12-04 | 合成纤维绳 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $35 |
| 2023-12-04 | 塑料纽扣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $48 |
| 2023-12-04 | 聚酯机织物 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2023-12-04 | 聚乙烯袋 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2023-12-04 | 重型无纺布 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2023-12-04 | 非织造标签 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $16 |
| 2023-11-10 | 重型无纺布 | GJ INC CO LTD | 越南 | $420 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 男式化纤裤 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2023-12-04 | 男式化纤大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2023-12-04 | 男式化纤大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-12-04 | 男式化纤大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-12-04 | 男式化纤大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-12-04 | 男式化纤大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-11-28 | 男式化纤大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-10-30 | 化纤女式大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2023-10-30 | 化纤女式大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-10-30 | 化纤女式大衣 | GJ INC CO LTD | 韩国 | $4.7K |