C&C Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH C&C VINA

521
进口笔数
351
出口笔数
$6.06M
进口金额
$10.68M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $618.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.5K · 16 笔出口 $151.6K · 3 笔2023-12进口 $287.9K · 20 笔出口 $406.2K · 6 笔2024-01进口 $31.2K · 4 笔出口 $359.2K · 11 笔2024-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $222.3K · 7 笔2024-03进口 $62.0K · 6 笔出口 $215.1K · 15 笔2024-04进口 $117.5K · 13 笔出口 $107.1K · 7 笔2024-05进口 $191.1K · 24 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-06进口 $543.4K · 36 笔出口 $196.5K · 5 笔2024-07进口 $352.4K · 26 笔出口 $374.0K · 12 笔2024-08进口 $24.0K · 8 笔出口 $463.6K · 20 笔2024-09进口 $21.1K · 6 笔出口 $133.0K · 9 笔2024-10进口 $74.5K · 9 笔出口 $618.6K · 26 笔2024-11进口 $295.3K · 24 笔出口 $49.3K · 4 笔2024-12进口 $84.5K · 12 笔出口 $259.2K · 7 笔2025-01进口 $13.2K · 5 笔出口 $386.8K · 11 笔2025-02进口 $18.7K · 6 笔出口 $137.7K · 10 笔2025-03进口 $41.8K · 5 笔出口 $281.0K · 20 笔2025-04进口 $31.3K · 7 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-05进口 $122.2K · 20 笔出口 $77.2K · 3 笔2025-06进口 $153.2K · 22 笔出口 $104.3K · 2 笔2025-07进口 $80.7K · 10 笔出口 $239.4K · 5 笔2025-08进口 $21.1K · 8 笔出口 $186.8K · 7 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $229.7K · 8 笔2025-10进口 $39.2K · 7 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-11进口 $130.3K · 18 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-12进口 $187.3K · 12 笔出口 $144.0K · 5 笔2026-01进口 $398.1K · 14 笔出口 $154.4K · 7 笔2026-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $256.6K · 11 笔2026-03进口 $35.6K · 4 笔出口 $490.4K · 19 笔2026-04进口 $171.4K · 7 笔出口 $303.1K · 13 笔2026-05进口 $99.8K · 12 笔出口 $146.3K · 6 笔2026-06进口 $74.9K · 17 笔出口 $87.2K · 4 笔2026-07进口 $82.2K · 15 笔出口 $147.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.5K · 16 笔出口 $151.6K · 3 笔2023-12进口 $287.9K · 20 笔出口 $406.2K · 6 笔2024-01进口 $31.2K · 4 笔出口 $359.2K · 11 笔2024-02进口 $33.1K · 2 笔出口 $222.3K · 7 笔2024-03进口 $62.0K · 6 笔出口 $215.1K · 15 笔2024-04进口 $117.5K · 13 笔出口 $107.1K · 7 笔2024-05进口 $191.1K · 24 笔出口 $65.2K · 4 笔2024-06进口 $543.4K · 36 笔出口 $196.5K · 5 笔2024-07进口 $352.4K · 26 笔出口 $374.0K · 12 笔2024-08进口 $24.0K · 8 笔出口 $463.6K · 20 笔2024-09进口 $21.1K · 6 笔出口 $133.0K · 9 笔2024-10进口 $74.5K · 9 笔出口 $618.6K · 26 笔2024-11进口 $295.3K · 24 笔出口 $49.3K · 4 笔2024-12进口 $84.5K · 12 笔出口 $259.2K · 7 笔2025-01进口 $13.2K · 5 笔出口 $386.8K · 11 笔2025-02进口 $18.7K · 6 笔出口 $137.7K · 10 笔2025-03进口 $41.8K · 5 笔出口 $281.0K · 20 笔2025-04进口 $31.3K · 7 笔出口 $66.4K · 4 笔2025-05进口 $122.2K · 20 笔出口 $77.2K · 3 笔2025-06进口 $153.2K · 22 笔出口 $104.3K · 2 笔2025-07进口 $80.7K · 10 笔出口 $239.4K · 5 笔2025-08进口 $21.1K · 8 笔出口 $186.8K · 7 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $229.7K · 8 笔2025-10进口 $39.2K · 7 笔出口 $62.1K · 4 笔2025-11进口 $130.3K · 18 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-12进口 $187.3K · 12 笔出口 $144.0K · 5 笔2026-01进口 $398.1K · 14 笔出口 $154.4K · 7 笔2026-02进口 $30.0K · 3 笔出口 $256.6K · 11 笔2026-03进口 $35.6K · 4 笔出口 $490.4K · 19 笔2026-04进口 $171.4K · 7 笔出口 $303.1K · 13 笔2026-05进口 $99.8K · 12 笔出口 $146.3K · 6 笔2026-06进口 $74.9K · 17 笔出口 $87.2K · 4 笔2026-07进口 $82.2K · 15 笔出口 $147.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102787065
企查查编码QVNXV504XS
成立日期2008-06-19
联系地址Lô GD2-12 và GD2-13 Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C & C VINA
企业英文名称C & C VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô GD2-12 và GD2-13 Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; - Trong quá trình kinh doanh, pháp nhân phải tuân thủ pháp luật và tự chịu trách nhiệm về mọi hoạt động kinh doanh của mình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+842436866036
传真02436866036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
540742染色尼龙织物
550810合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
580710机织标签
960610扣件及零件
560312人造纤维无纺布
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
620140男式化纤大衣
392620塑料衣着附件
610343男式合成纤维裤
620462女式棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国242$3.71M
中国158$1.56M
日本100$464.0K
越南18$228.4K
意大利2$48.9K
中国台湾7$47.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国338$10.08M
越南10$540.3K
日本2$19.7K
美国1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nizus韩国274$3.98M聚酯机织物、合成纤维缝纫线
NIZUS中国140$1.47M染色尼龙织物、聚酯机织物
Nizus日本87$407.4K染色尼龙织物、聚酯机织物
NIZUS越南17$106.7K填充用羽毛羽绒、印刷标签
Nizus意大利2$48.9K聚酯机织物、染色化纤长丝布
Nizus Ltd.中国台湾7$47.8K填充用羽毛羽绒、塑料衣着附件
Stylem Takisada Osaka Co., Ltd.韩国1$1.9K聚酯机织物

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myung Jin Fashion & Logistics韩国58$3.91M化纤女式大衣、男式化纤服装
SGF美国126$2.06M男式化纤裤、女式化纤裤
C&M Co., Ltd.韩国53$1.84M女式化纤服装、男式化纤大衣
Edge X Co., Ltd.韩国50$1.14M女式化纤裙、女式化纤裤
NEW SGF Co., Ltd.韩国30$438.9K女式化纤服装、男式化纤裤
Nizus韩国5$373.9K鸟类羽毛及部件、化纤女式大衣
NIZUS越南4$333.4K女式化纤服装、男式化纤服装
Daniel Interfashion Corp韩国4$81.6K男式化纤裤、女式化纤裤
NAWOON FNC Co., Ltd.越南3$60.2K聚酯短纤织物、其他拉链
Munsingwear (Shanghai) Brand Management Co., Ltd.中国3$42.1K化纤针织服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27塑料纽扣Nizus韩国$21
2026-07-27其他针织布Nizus韩国$28
2026-07-27其他针织布Nizus韩国$146
2026-07-27聚酯机织物Nizus韩国$55
2026-07-27塑料衣着附件Nizus韩国$23
2026-07-27其他针织布Nizus韩国$42
2026-07-27聚酯机织物Nizus韩国$5
2026-07-27管状/分叉铆钉Nizus韩国$5
2026-07-27金属钩环Nizus韩国$19
2026-07-27聚酯机织物Nizus韩国$70

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式化纤裤Edge X Co., Ltd.韩国$14.2K
2026-07-24男式化纤服装NEW SGF Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-07-24男式合成夹克NEW SGF Co., Ltd.韩国$5.7K
2026-07-24棉制女裙NEW SGF Co., Ltd.韩国$3.0K
2026-07-24男式化纤裤NEW SGF Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-07-23女式化纤服装NEW SGF Co., Ltd.韩国$6.7K
2026-07-15男式化纤裤Edge X Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-07-15女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-07-15女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-15女式化纤裙Edge X Co., Ltd.韩国$11.2K

相关企业 · 同类产品

C&C Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →