NAWOON FNC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAWOON FNC

376
进口笔数
275
出口笔数
$3.16M
进口金额
$6.29M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
34
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $637.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $248.7K · 13 笔2023-10进口 $30.7K · 5 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-11进口 $61.5K · 12 笔出口 $106.9K · 3 笔2023-12进口 $116.4K · 11 笔出口 $134.9K · 5 笔2024-01进口 $126.1K · 6 笔出口 $142.6K · 3 笔2024-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $245.2K · 8 笔2024-03进口 $32.3K · 3 笔出口 $263.1K · 12 笔2024-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $156.4K · 9 笔2024-05进口 $154.1K · 11 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-06进口 $184.5K · 21 笔出口 $102.8K · 6 笔2024-07进口 $398.3K · 31 笔出口 $286.9K · 10 笔2024-08进口 $101.4K · 11 笔出口 $387.2K · 16 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $278.1K · 13 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $254.4K · 14 笔2024-11进口 $70.6K · 7 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-12进口 $193.7K · 17 笔出口 $235.5K · 3 笔2025-01进口 $31.5K · 4 笔出口 $89.8K · 3 笔2025-02进口 $47.7K · 7 笔出口 $119.9K · 6 笔2025-03进口 $55.0K · 6 笔出口 $138.3K · 5 笔2025-04进口 $64.5K · 9 笔出口 $255.3K · 11 笔2025-05进口 $35.5K · 6 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-06进口 $112.9K · 16 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-07进口 $130.2K · 14 笔出口 $176.3K · 5 笔2025-08进口 $119.4K · 15 笔出口 $227.3K · 10 笔2025-09进口 $80.4K · 14 笔出口 $170.8K · 11 笔2025-10进口 $42.5K · 12 笔出口 $143.9K · 7 笔2025-11进口 $81.8K · 15 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-12进口 $145.6K · 15 笔出口 $199.3K · 8 笔2026-01进口 $111.4K · 18 笔出口 $225.6K · 12 笔2026-02进口 $198.5K · 14 笔出口 $198.2K · 13 笔2026-03进口 $42.0K · 8 笔出口 $299.0K · 17 笔2026-04进口 $49.9K · 5 笔出口 $637.4K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.6K · 4 笔出口 $248.7K · 13 笔2023-10进口 $30.7K · 5 笔出口 $27.6K · 3 笔2023-11进口 $61.5K · 12 笔出口 $106.9K · 3 笔2023-12进口 $116.4K · 11 笔出口 $134.9K · 5 笔2024-01进口 $126.1K · 6 笔出口 $142.6K · 3 笔2024-02进口 $9.7K · 2 笔出口 $245.2K · 8 笔2024-03进口 $32.3K · 3 笔出口 $263.1K · 12 笔2024-04进口 $8.8K · 4 笔出口 $156.4K · 9 笔2024-05进口 $154.1K · 11 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-06进口 $184.5K · 21 笔出口 $102.8K · 6 笔2024-07进口 $398.3K · 31 笔出口 $286.9K · 10 笔2024-08进口 $101.4K · 11 笔出口 $387.2K · 16 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $278.1K · 13 笔2024-10进口 $15.8K · 1 笔出口 $254.4K · 14 笔2024-11进口 $70.6K · 7 笔出口 $25.7K · 1 笔2024-12进口 $193.7K · 17 笔出口 $235.5K · 3 笔2025-01进口 $31.5K · 4 笔出口 $89.8K · 3 笔2025-02进口 $47.7K · 7 笔出口 $119.9K · 6 笔2025-03进口 $55.0K · 6 笔出口 $138.3K · 5 笔2025-04进口 $64.5K · 9 笔出口 $255.3K · 11 笔2025-05进口 $35.5K · 6 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-06进口 $112.9K · 16 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-07进口 $130.2K · 14 笔出口 $176.3K · 5 笔2025-08进口 $119.4K · 15 笔出口 $227.3K · 10 笔2025-09进口 $80.4K · 14 笔出口 $170.8K · 11 笔2025-10进口 $42.5K · 12 笔出口 $143.9K · 7 笔2025-11进口 $81.8K · 15 笔出口 $131.8K · 4 笔2025-12进口 $145.6K · 15 笔出口 $199.3K · 8 笔2026-01进口 $111.4K · 18 笔出口 $225.6K · 12 笔2026-02进口 $198.5K · 14 笔出口 $198.2K · 13 笔2026-03进口 $42.0K · 8 笔出口 $299.0K · 17 笔2026-04进口 $49.9K · 5 笔出口 $637.4K · 21 笔

工商档案

企业注册号2601081102
企查查编码QVNC1898DR
成立日期2022-07-22
联系地址Khu 4, Xã An Đạo, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAWOON FNC
企业英文名称NAWOON FNC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 4, Xã Bình Phú, Phú Thọ
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84975660906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
621710其他服装配件
580890装饰流苏
960629非金属塑料纽扣
482110印刷标签
392321聚乙烯袋
56039225-70克非织造布
550810合成纤维缝纫线

出口

HS 编码产品
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620453女式化纤裙
621133男式化纤服装
620140男式化纤大衣
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
610130男式针织大衣
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国201$1.79M
中国130$1.07M
越南34$163.4K
日本11$86.6K
中国台湾5$24.4K
意大利2$18.4K
中国香港1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国254$5.65M
中国9$420.5K
中国台湾2$121.3K
越南6$48.4K
中国香港2$43.7K
阿联酋1$3.3K
菲律宾1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nawoon FNC Co., Ltd.韩国217$1.96M聚酯短纤织物、其他拉链
Nawoon FNC., Co., Ltd.中国107$794.6K聚酯短纤织物、染色棉针织布
C&C Vina Co., Ltd.越南3$60.2K男式化纤裤、女式化纤服装
Nawoon FNC Co., Ltd.日本7$55.6K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
D & C Vina Co., Ltd.中国3$46.0K1kg以下胶粘剂、钢铁螺钉螺栓
C & C Vina Co., Ltd.越南3$13.8K非乙烯塑料袋、塑料衣着附件
NAWOON FNC CO LTD中国台湾3$7.8K填充用羽毛羽绒、未印刷标签
JNI越南6$3.2K70-150克非织造布、轻质无纺布
C & C Vina Co., Ltd.韩国3$3.0K聚酯机织物、合成纤维缝纫线
PNC Co., Ltd.越南3$1.8K印刷标签

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nawoon FNC Co., Ltd.韩国253$5.65M男式化纤裤、女式化纤裤
Nawoon FNC., Co., Ltd.中国9$420.5K女式化纤裤、男式化纤裤
NAWOON FNC CO LTD中国台湾2$121.3K其他纺织大衣、其他纺织衬衫
NAWOON FNC CO LTD中国香港2$43.7K其他纺织大衣、其他女式衬衫
NAWOON FNC Co., Ltd.越南2$27.7K聚酯短纤织物、其他拉链
Daekwang Vina Co., Ltd.越南1$13.1K聚酯长丝织物、非织造标签
Sejung Garment Co., Ltd.越南1$5.7K聚酯短纤织物、其他拉链
Nawoon FNC Co., Ltd.阿联酋1$3.3K其他纺织大衣
JNI韩国1$2.9K男式化纤裤、染色棉针织布
JNI越南2$1.8K25-70克非织造布、70-150克非织造布

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23尼龙聚酰胺织物NAWOON FNC CO LTD中国$7.8K
2026-04-23尼龙聚酰胺织物NAWOON FNC CO LTD中国$7.8K
2026-04-20聚酯短纤机织物NAWOON FNC CO LTD中国$3.7K
2026-04-20聚酯短纤机织物NAWOON FNC CO LTD中国$3.7K
2026-04-20棉混纺布NAWOON FNC CO LTD日本$8.8K
2026-04-20棉混纺布NAWOON FNC CO LTD日本$8.8K
2026-04-06装饰流苏NAWOON FNC CO LTD韩国$5
2026-04-06聚酯短纤机织物NAWOON FNC CO LTD韩国$90
2026-04-06管状/分叉铆钉NAWOON FNC CO LTD韩国$34
2026-04-06印刷标签NAWOON FNC CO LTD韩国$145

出口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22女式化纤服装NAWOON FNC CO LTD韩国$9.0K
2026-04-22男式化纤裤NAWOON FNC CO LTD韩国$19.1K
2026-04-22男式化纤裤NAWOON FNC CO LTD韩国$5.7K
2026-04-22女式化纤裤NAWOON FNC CO LTD韩国$9.4K
2026-04-22男式化纤大衣NAWOON FNC CO LTD韩国$21.8K
2026-04-22女式化纤裙NAWOON FNC CO LTD韩国$10.4K
2026-04-21女式化纤衬衫NAWOON FNC CO LTD韩国$12.7K
2026-04-21棉制女裙NAWOON FNC CO LTD韩国$13.1K
2026-04-20男式化纤裤NAWOON FNC CO LTD韩国$16.3K
2026-04-19女式化纤裤NAWOON FNC CO LTD韩国$11.3K

相关企业 · 同类产品

NAWOON FNC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →