NMD Hi-Tech Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO NMD
7
进口笔数
0
出口笔数
$82.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900862612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C36YQU |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số 139 đường Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO NMD |
| 企业英文名称 | NMD HI-TECH AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 邮箱 | nmd.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $82.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Sino Agri United Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 零售杀虫剂、其他腈类化合物 |
| Xi'an Citymax Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他肥料、零售除草剂 |
| NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | 2 | $82 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12 | 其他碱金属硅酸盐、染料颜料 |
| Allied Charm Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $11 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Gabor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 零售杀虫剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-13 | 零售杀菌剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-13 | 零售杀菌剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-13 | 零售杀菌剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $11 |
| 2026-01-13 | 零售杀虫剂 | NANJING HENGFENG BIOTECH CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-24 | 零售杀虫剂 | ALLIED CHARM INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-24 | 零售杀菌剂 | ALLIED CHARM INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4 |