Viet Chemicals Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hóa Chất Việt
272
进口笔数
8
出口笔数
$4.37M
进口金额
$68.6K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-07-04
最近出口
55
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309467897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC3MN2R |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÓA CHẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET CHEMICALS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phẩn, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839979615 |
| 邮箱 | info@vietchemi.com |
| 传真 | +842839979616 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290545 | 甘油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 132 | $2.85M |
| 新加坡 | 5 | $276.5K |
| 德国 | 23 | $266.7K |
| 中国 | 25 | $248.3K |
| 美国 | 21 | $190.9K |
| 印度尼西亚 | 20 | $125.5K |
| 英国 | 12 | $111.2K |
| 意大利 | 11 | $102.8K |
| 韩国 | 10 | $75.6K |
| 法国 | 5 | $46.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $47.9K |
| 老挝 | 1 | $11.6K |
| 中国香港 | 1 | $9.0K |
| 中国 | 1 | $1 |
| 意大利 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emery Oleochemicals Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $1.70M | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Edenor Oleochemicals (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $525.1K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Sukano Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $431.6K | 其他化学制剂、其他着色制剂 |
| Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $171.2K | 甘油、非离子表面活性剂 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $129.4K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Azelis Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $122.8K | 果胶物质、天然聚合物 |
| PT Solutionchem Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $107.0K | 其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂 |
| Youngs Corp. Oration | 韩国 | 9 | $75.6K | 油漆溶剂、工业清洁制剂 |
| P.C. Intertrade Co., Ltd. | 美国 | 8 | $68.0K | 其他植物提取物 |
| PT Natura Unggul Jaya | 印度尼西亚 | 10 | $18.6K | 其他植物提取物、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azelis Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.3K | 其他肥料、磷酸二铵 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Agrotech Pro Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $11.6K | 其他肥料 |
| GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $9.0K | 加工牛马皮革、有机合成鞣料 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯 |
| SCAM S.p.A. | 意大利 | 1 | $1 | 动植物肥料 |
| Sichuan Xinchuangxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | SUKANO SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-08-21 | 低粘度聚酯 | SUKANO SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-08-21 | 低粘度聚酯 | SUKANO SDN BHD | 马来西亚 | $8.8K |
| 2025-08-21 | 初级形态PET(<78ml/g) | SUKANO SDN BHD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2025-08-11 | 蛋白质衍生物 | AZELIS SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $11.8K |
| 2025-08-05 | 人造蜡 | INFINITY LOGISTIC & TRANSPORT SDN | 马来西亚 | $23 |
| 2025-07-31 | 人造蜡 | EMERY OLEOCHEMICALS ASIA SDN BHD | 德国 | $73.2K |
| 2025-07-28 | 蛋白质衍生物 | AZELIS SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $495 |
| 2025-07-21 | 其他氮肥 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-07-15 | 其他植物提取物 | P.C.INTERTRADE CO., LTD | 美国 | $10.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他化学制剂 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $19.9K |
| 2025-06-13 | 人造蜡 | RIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-01 | 动植物肥料 | SCAM S.P.A. | 意大利 | $1 |
| 2025-02-18 | 人造蜡 | RIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-11-01 | 磷钾肥料 | SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-07-22 | 其他肥料 | AZELIS MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $15.8K |
| 2024-07-22 | 其他肥料 | AZELIS MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-22 | 其他肥料 | AZELIS MALAYSIA SDN BHD | 越南 | $5.8K |
| 2023-08-09 | 其他肥料 | Agrotech Pro Lao Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2023-08-09 | 其他肥料 | Agrotech Pro Lao Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |