Viet Chemicals Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 272 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hóa Chất Việt

272
进口笔数
8
出口笔数
$4.37M
进口金额
$68.6K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2025-07-04
最近出口
55
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.2K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.2K · 11 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-08进口 $50.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 6 笔出口 $1 · 1 笔2024-12进口 $93.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 5 笔出口 $473 · 1 笔2025-03进口 $230.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $680 · 5 笔出口 $1 · 1 笔2025-05进口 $87.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.2K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $115.9K · 7 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-08进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $53.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $189.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $98.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $210.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $204.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.2K · 11 笔出口 $26.3K · 1 笔2024-08进口 $50.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.4K · 6 笔出口 $1 · 1 笔2024-12进口 $93.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $92.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.4K · 5 笔出口 $473 · 1 笔2025-03进口 $230.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $680 · 5 笔出口 $1 · 1 笔2025-05进口 $87.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.2K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $115.9K · 7 笔出口 $19.9K · 1 笔2025-08进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309467897
企查查编码QVNMC3MN2R
成立日期2009-10-19
联系地址Số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÓA CHẤT VIỆT
企业英文名称VIET CHEMICALS TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phẩn, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842839979615
邮箱info@vietchemi.com
传真+842839979616
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340490人造蜡
390769初级形态PET(<78ml/g)
130219其他植物提取物
291590其他羧酸衍生物
390690其他丙烯酸聚合物
340242非离子表面活性剂
290545甘油
340290工业清洁制剂
350400蛋白质衍生物

出口

HS 编码产品
310590其他肥料
340490人造蜡
310100动植物肥料
310560磷钾肥料
380892零售杀菌剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚132$2.85M
新加坡5$276.5K
德国23$266.7K
中国25$248.3K
美国21$190.9K
印度尼西亚20$125.5K
英国12$111.2K
意大利11$102.8K
韩国10$75.6K
法国5$46.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$47.9K
老挝1$11.6K
中国香港1$9.0K
中国1$1
意大利1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Emery Oleochemicals Asia Sdn. Bhd.马来西亚55$1.70M其他化学制剂、人造蜡
Edenor Oleochemicals (M) Sdn. Bhd.马来西亚32$525.1K其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Sukano Sdn. Bhd.马来西亚22$431.6K其他化学制剂、其他着色制剂
Vance Bioenergy Sdn. Bhd.马来西亚10$171.2K甘油、非离子表面活性剂
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚9$129.4K其他食品制剂、其他化学制剂
Azelis Singapore Pte. Ltd.新加坡12$122.8K果胶物质、天然聚合物
PT Solutionchem Indonesia印度尼西亚8$107.0K其他丙烯酸聚合物、工业清洁制剂
Youngs Corp. Oration韩国9$75.6K油漆溶剂、工业清洁制剂
P.C. Intertrade Co., Ltd.美国8$68.0K其他植物提取物
PT Natura Unggul Jaya印度尼西亚10$18.6K其他植物提取物、工业用芳香物质

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azelis Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$26.3K其他肥料、磷酸二铵
Fleming International Vietnam Ltd.越南1$19.9K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Agrotech Pro Lao Co., Ltd.老挝1$11.6K其他肥料
GLORY UNION DEVELOPMENT LTD中国香港1$9.0K加工牛马皮革、有机合成鞣料
Riken Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
SCAM S.p.A.意大利1$1动植物肥料
Sichuan Xinchuangxin Chemical Co., Ltd.中国1$1磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21初级形态PET(<78ml/g)SUKANO SDN BHD马来西亚$11.0K
2025-08-21低粘度聚酯SUKANO SDN BHD马来西亚$2.3K
2025-08-21低粘度聚酯SUKANO SDN BHD马来西亚$8.8K
2025-08-21初级形态PET(<78ml/g)SUKANO SDN BHD马来西亚$15.4K
2025-08-11蛋白质衍生物AZELIS SINGAPORE PTE. LTD.美国$11.8K
2025-08-05人造蜡INFINITY LOGISTIC & TRANSPORT SDN马来西亚$23
2025-07-31人造蜡EMERY OLEOCHEMICALS ASIA SDN BHD德国$73.2K
2025-07-28蛋白质衍生物AZELIS SINGAPORE PTE. LTD.美国$495
2025-07-21其他氮肥SHANXI KNLAN TECH CO LTD中国$7.7K
2025-07-15其他植物提取物P.C.INTERTRADE CO., LTD美国$10.6K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04其他化学制剂FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD越南$19.9K
2025-06-13人造蜡RIKEN VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2025-04-01动植物肥料SCAM S.P.A.意大利$1
2025-02-18人造蜡RIKEN VIET NAM CO LTD越南$473
2024-11-01磷钾肥料SICHUAN XINCHUANGXIN CHEMICAL CO LTD中国$1
2024-07-22其他肥料AZELIS MALAYSIA SDN BHD越南$15.8K
2024-07-22其他肥料AZELIS MALAYSIA SDN BHD越南$4.7K
2024-07-22其他肥料AZELIS MALAYSIA SDN BHD越南$5.8K
2023-08-09其他肥料Agrotech Pro Lao Co., Ltd.老挝$3.3K
2023-08-09其他肥料Agrotech Pro Lao Co., Ltd.老挝$1.3K

相关企业 · 同类产品

Viet Chemicals Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →