Thuy An Investment & Service Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DịCH Vụ THúY AN

4
进口笔数
390
出口笔数
$507
进口金额
$917.2K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
122
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101 · 1 笔出口 $695 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2024-12进口 $116 · 1 笔出口 $55.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 19 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $17.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 24 笔2025-11进口 $190 · 1 笔出口 $55.3K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101 · 1 笔出口 $695 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2024-12进口 $116 · 1 笔出口 $55.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 19 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $17.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 24 笔2025-11进口 $190 · 1 笔出口 $55.3K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 18 笔

工商档案

企业注册号0109153854
企查查编码QVNT2VX01K
成立日期2020-04-09
联系地址Tầng 6, tòa nhà Golden Field, 24 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THÚY AN
企业英文名称THUY AN INVESTMENT AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Golden Field, 24 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84902001573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670411合成假发
670490其他毛发制品

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品
670411合成假发
420212塑纺容器
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$190
墨西哥1$116
西班牙1$101
越南1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙86$390.3K
荷兰22$132.0K
德国87$128.5K
智利24$40.0K
乌拉圭6$29.0K
意大利9$27.3K
保加利亚4$19.3K
澳大利亚22$13.4K
巴林5$12.6K
罗马尼亚4$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express Mia Gtw美国1$190女式棉裤、女式纺织长裤
Zulma Dahian Otero Vielledent墨西哥1$116合成假发制品
Maria Hernandez Bernal西班牙1$101合成假发制品
Hamici Sofiane越南1$100合成假发

下游采购商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diosa Hair西班牙29$253.1K其他毛发制品、假发用加工毛发
Casther Business 2019 S.L.西班牙16$78.2K其他毛发制品、自粘塑料片
Konstantin da Silva Boaventura德国14$44.2K其他毛发制品
Luz Fashion y Belleza Ltda.智利22$37.2K其他毛发制品、合成假发制品
Katiuska Tavir西班牙20$24.3K其他毛发制品、合成假发制品
Matthias Kaiser德国13$13.0K其他毛发制品、合成假发
Katiuska Tavira西班牙10$9.9K其他毛发制品、合成假发
Ali Nahle澳大利亚11$6.1K其他毛发制品、合成假发制品
Yigit Uyguner德国12$5.0K其他毛发制品、其他塑料制品
Alejandro Avalos墨西哥11$2.1K其他毛发制品、合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-06其他毛发制品DHL EXPRESS MIA GTW美国$190
2025-08-07合成假发HAMICI SOFIANE越南$100
2024-12-30合成假发制品ZULMA DAHIAN OTERO VIELLEDENT墨西哥$116
2023-09-29合成假发制品MARIA HERNANDEZ BERNAL西班牙$101

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他毛发制品TAX ID: PT514618892$691
2026-04-28其他毛发制品DIOSA HAIR西班牙$3.7K
2026-04-25其他毛发制品A.BACZYNSKA$2.6K
2026-04-23其他毛发制品KATIUSKA TAVIRA , ID: 06596370Q$224
2026-04-23其他毛发制品BUSINESS & WORKS SHINY S L$6.3K
2026-04-23其他毛发制品SC GYN COSMETICS SRL$2.6K
2026-04-21其他毛发制品PLATIN MERKEZ SAC TASARIM$2.2K
2026-04-20其他毛发制品THYS SANDRA$1.2K
2026-04-18其他毛发制品CLAROSCUROHAIR B19774082$2.1K
2026-04-17其他毛发制品FEBEMAR SAS$3.2K

相关企业 · 同类产品

Thuy An Investment & Service Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →