Thuy An Investment & Service Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DịCH Vụ THúY AN
4
进口笔数
390
出口笔数
$507
进口金额
$917.2K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
122
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109153854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2VX01K |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden Field, 24 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THÚY AN |
| 企业英文名称 | THUY AN INVESTMENT AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden Field, 24 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84902001573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $190 |
| 墨西哥 | 1 | $116 |
| 西班牙 | 1 | $101 |
| 越南 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 86 | $390.3K |
| 荷兰 | 22 | $132.0K |
| 德国 | 87 | $128.5K |
| 智利 | 24 | $40.0K |
| 乌拉圭 | 6 | $29.0K |
| 意大利 | 9 | $27.3K |
| 保加利亚 | 4 | $19.3K |
| 澳大利亚 | 22 | $13.4K |
| 巴林 | 5 | $12.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express Mia Gtw | 美国 | 1 | $190 | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
| Zulma Dahian Otero Vielledent | 墨西哥 | 1 | $116 | 合成假发制品 |
| Maria Hernandez Bernal | 西班牙 | 1 | $101 | 合成假发制品 |
| Hamici Sofiane | 越南 | 1 | $100 | 合成假发 |
下游采购商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diosa Hair | 西班牙 | 29 | $253.1K | 其他毛发制品、假发用加工毛发 |
| Casther Business 2019 S.L. | 西班牙 | 16 | $78.2K | 其他毛发制品、自粘塑料片 |
| Konstantin da Silva Boaventura | 德国 | 14 | $44.2K | 其他毛发制品 |
| Luz Fashion y Belleza Ltda. | 智利 | 22 | $37.2K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Katiuska Tavir | 西班牙 | 20 | $24.3K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Matthias Kaiser | 德国 | 13 | $13.0K | 其他毛发制品、合成假发 |
| Katiuska Tavira | 西班牙 | 10 | $9.9K | 其他毛发制品、合成假发 |
| Ali Nahle | 澳大利亚 | 11 | $6.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Yigit Uyguner | 德国 | 12 | $5.0K | 其他毛发制品、其他塑料制品 |
| Alejandro Avalos | 墨西哥 | 11 | $2.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他毛发制品 | DHL EXPRESS MIA GTW | 美国 | $190 |
| 2025-08-07 | 合成假发 | HAMICI SOFIANE | 越南 | $100 |
| 2024-12-30 | 合成假发制品 | ZULMA DAHIAN OTERO VIELLEDENT | 墨西哥 | $116 |
| 2023-09-29 | 合成假发制品 | MARIA HERNANDEZ BERNAL | 西班牙 | $101 |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他毛发制品 | TAX ID: PT514618892 | — | $691 |
| 2026-04-28 | 其他毛发制品 | DIOSA HAIR | 西班牙 | $3.7K |
| 2026-04-25 | 其他毛发制品 | A.BACZYNSKA | — | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | KATIUSKA TAVIRA , ID: 06596370Q | — | $224 |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | BUSINESS & WORKS SHINY S L | — | $6.3K |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | SC GYN COSMETICS SRL | — | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他毛发制品 | PLATIN MERKEZ SAC TASARIM | — | $2.2K |
| 2026-04-20 | 其他毛发制品 | THYS SANDRA | — | $1.2K |
| 2026-04-18 | 其他毛发制品 | CLAROSCUROHAIR B19774082 | — | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他毛发制品 | FEBEMAR SAS | — | $3.2K |