Thuy An Investment & Service Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 其他毛发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DịCH Vụ THúY AN

5
进口笔数
435
出口笔数
$697
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-05-14
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
132
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2024-12进口 $116 · 1 笔出口 $55.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 19 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $17.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 24 笔2025-11进口 $190 · 1 笔出口 $55.3K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 18 笔2026-05进口 $190 · 1 笔出口 $54.6K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 14 笔2024-12进口 $116 · 1 笔出口 $55.4K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 13 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 19 笔2025-08进口 $100 · 1 笔出口 $17.7K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 24 笔2025-11进口 $190 · 1 笔出口 $55.3K · 27 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 12 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 18 笔2026-05进口 $190 · 1 笔出口 $54.6K · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 23 笔

工商档案

企业注册号0109153854
企查查编码QVNT2VX01K
成立日期2020-04-09
联系地址Tầng 6, tòa nhà Golden Field, 24 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị mới Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THÚY AN
企业英文名称THUY AN INVESTMENT AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Golden Field, 24 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84902001573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670411合成假发
670490其他毛发制品

出口

HS 编码产品
670490其他毛发制品
670419合成假发制品
670411合成假发
420212塑纺容器
481910瓦楞纸箱
670300假发用加工毛发

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$290
美国1$190
墨西哥1$116
西班牙1$101

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙90$409.1K
荷兰22$132.0K
德国88$128.7K
智利27$47.7K
乌拉圭6$29.0K
意大利9$27.3K
保加利亚4$19.3K
澳大利亚22$13.4K
巴林5$12.6K
罗马尼亚4$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express Mia Gtw美国2$380其他塑纺箱盒、女式棉裤
Zulma Dahian Otero Vielledent墨西哥1$116合成假发制品
Maria Hernandez Bernal西班牙1$101合成假发制品
Hamici Sofiane越南1$100合成假发

下游采购商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diosa Hair西班牙32$270.0K其他毛发制品、假发用加工毛发
Casther Business 2019 S.L.西班牙17$80.1K其他毛发制品、自粘塑料片
Royalty Hair Extensions Sandra Thys荷兰11$51.9K其他毛发制品、合成假发制品
Luz Fashion y Belleza Ltda.智利26$46.7K假发用加工毛发、其他毛发制品
Konstantin da Silva Boaventura德国14$44.2K其他毛发制品
Katiuska Tavir西班牙22$25.7K其他毛发制品、合成假发制品
Matthias Kaiser德国13$13.0K其他毛发制品、合成假发
Ali Nahle澳大利亚11$6.1K其他毛发制品、合成假发制品
Yigit Uyguner德国13$5.2K其他毛发制品、其他塑料制品
Silva Resquin Yanise Gissele e I RL巴拉圭16$2.2K塑纺容器、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-14合成假发制品DHL Express Mia Gtw越南$190
2025-11-06其他毛发制品DHL Express Mia Gtw美国$190
2025-08-07合成假发Hamici Sofiane越南$100
2024-12-30合成假发制品ZULMA DAHIAN OTERO VIELLEDENT墨西哥$116
2023-09-29合成假发制品MARIA HERNANDEZ BERNAL西班牙$101

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他毛发制品MATTHIAS KAISER (HAIR BY CLAIRE)—$623
2026-06-30其他毛发制品VALENTYNA KOMONOVA—$450
2026-06-29其他毛发制品BEATRICE ALBRECHT—$316
2026-06-29其他毛发制品LOUISA RIMA CHECCHIN—$390
2026-06-27其他毛发制品Yigit Uyguner德国$200
2026-06-26其他毛发制品KATIUSKA TAVIRA , ID: 06596370Q—$501
2026-06-26其他毛发制品GIEDRE LUSYTE-BALE—$252
2026-06-25其他毛发制品DIVINE HAIR D.O.O—$4.9K
2026-06-24其他毛发制品KONSTANTIN DA SILVA BOAVENTURA—$3.4K
2026-06-23其他毛发制品GYN COSMETICS SRL—$3.7K

相关企业 · 同类产品

Thuy An Investment & Service Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →