Imagic Digital Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Số Imagic
19
进口笔数
8
出口笔数
$226.6K
进口金额
$16.1K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107301842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UWW1QK |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | A15, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SỐ IMAGIC |
| 企业英文名称 | IMAGIC DIGITAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A15, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $194.4K |
| 泰国 | 5 | $30.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 5 | $451 |
| 马来西亚 | 1 | $52 |
| 韩国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roland DG Corporation | 日本 | 15 | $199.4K | 非黑印刷油墨、其他印刷机零件 |
| Roland DG Corporation | 泰国 | 2 | $20.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Roland Digital Group Thailand | 泰国 | 1 | $6.9K | 单功能打印机、其他单一果蔬汁 |
| ROLAND DG CORP | 日本 | 1 | $85 | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.1K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ROLAND DG CORP | 日本 | $2 |
| 2026-04-01 | 塑料管 | ROLAND DG CORP | 日本 | $41 |
| 2026-04-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ROLAND DG CORP | 日本 | $2 |
| 2026-04-01 | 塑料管 | ROLAND DG CORP | 日本 | $41 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | ROLAND DG CORP ORATION | 日本 | $47 |
| 2025-12-29 | 带接头绝缘电线 | ROLAND DG CORP ORATION | 中国 | $29 |
| 2025-11-13 | 油漆溶剂 | ROLAND DG CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP ORATION | 日本 | $5.1K |
| 2025-11-13 | 黑色印刷墨水 | ROLAND DG CORP ORATION | 日本 | $7.7K |
| 2025-11-13 | 非黑印刷油墨 | ROLAND DG CORP ORATION | 日本 | $7.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-02-24 | 黑色印刷墨水 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-10-11 | 非黑印刷油墨 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $656 |