Konica Minolta Business Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Konica Minolta Business Solutions Việt Nam

599
进口笔数
152
出口笔数
$27.85M
进口金额
$451.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
22
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $470.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.02M · 35 笔出口 $11.4K · 7 笔2023-10进口 $260.6K · 13 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-11进口 $1.62M · 30 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-12进口 $1.45M · 24 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $693.7K · 17 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-02进口 $557.8K · 15 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $524.9K · 11 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-04进口 $367.7K · 16 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-05进口 $1.47M · 27 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-06进口 $784.0K · 18 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $433.7K · 16 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-08进口 $1.40M · 18 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $551.5K · 12 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $563.2K · 14 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-11进口 $1.04M · 12 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-12进口 $1.01M · 16 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $388.8K · 12 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-02进口 $408.0K · 9 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $601.5K · 13 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-04进口 $566.7K · 14 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-05进口 $720.1K · 19 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-06进口 $275.1K · 14 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-07进口 $756.4K · 17 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-08进口 $530.6K · 12 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-09进口 $286.8K · 13 笔出口 $26.0K · 7 笔2025-10进口 $549.1K · 13 笔出口 $21.5K · 6 笔2025-11进口 $956.1K · 19 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-12进口 $2.55M · 22 笔出口 $7.2K · 5 笔2026-01进口 $63.9K · 12 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $155.9K · 9 笔出口 $26.0K · 4 笔2026-03进口 $427.5K · 6 笔出口 $8.3K · 5 笔2026-04进口 $794.4K · 10 笔出口 $20.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $470.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.02M · 35 笔出口 $11.4K · 7 笔2023-10进口 $260.6K · 13 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-11进口 $1.62M · 30 笔出口 $7.7K · 5 笔2023-12进口 $1.45M · 24 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-01进口 $693.7K · 17 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-02进口 $557.8K · 15 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-03进口 $524.9K · 11 笔出口 $10.3K · 8 笔2024-04进口 $367.7K · 16 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-05进口 $1.47M · 27 笔出口 $42.5K · 4 笔2024-06进口 $784.0K · 18 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $433.7K · 16 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-08进口 $1.40M · 18 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-09进口 $551.5K · 12 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-10进口 $563.2K · 14 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-11进口 $1.04M · 12 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-12进口 $1.01M · 16 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $388.8K · 12 笔出口 $5.1K · 3 笔2025-02进口 $408.0K · 9 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $601.5K · 13 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-04进口 $566.7K · 14 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-05进口 $720.1K · 19 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-06进口 $275.1K · 14 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-07进口 $756.4K · 17 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-08进口 $530.6K · 12 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-09进口 $286.8K · 13 笔出口 $26.0K · 7 笔2025-10进口 $549.1K · 13 笔出口 $21.5K · 6 笔2025-11进口 $956.1K · 19 笔出口 $9.0K · 4 笔2025-12进口 $2.55M · 22 笔出口 $7.2K · 5 笔2026-01进口 $63.9K · 12 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-02进口 $155.9K · 9 笔出口 $26.0K · 4 笔2026-03进口 $427.5K · 6 笔出口 $8.3K · 5 笔2026-04进口 $794.4K · 10 笔出口 $20.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0311782575
企查查编码QVNW3DDKQG
成立日期2012-05-07
联系地址Số Phòng 3, tầng 8, Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KONICA MINOLTA BUSINESS SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称KONICA MINOLTA BUSINESS SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址VP-02-01, tầng 2, tòa nhà Pearl 5, số 5 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842839154242
传真+842839153670
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,833.669亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
853710电力控制板
401019加强橡胶带
392690其他塑料制品
370790照相化学制剂
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
848340齿轮及变速器
85011037.5瓦以下电机
844331多功能打印复印机

出口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844331多功能打印复印机
370790照相化学制剂
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
852859非CRT显示器
853921卤钨灯
321590其他墨水
842199过滤净化器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本520$15.21M
中国471$9.09M
马来西亚311$2.73M
法国23$233.4K
泰国174$232.6K
越南230$186.3K
以色列1$72.6K
美国12$27.8K
中国台湾37$25.3K
德国14$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$368.7K
新加坡18$80.6K
日本2$1.6K
中国1$490
马来西亚1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Konica Minolta Business Asia Pte. Ltd.新加坡497$27.29M其他印刷机零件、照相化学制剂
Riso Kagaku Corporation日本27$298.3K其他印刷机零件、8472机器零件
Riso Kagaku Corporation泰国18$111.1K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Riso Kagaku Corp.日本4$56.1K其他印刷机零件、8472机器零件
Konica Minolta, Inc.日本19$23.3K其他印刷机零件、多功能打印复印机
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南2$19.6K光伏组件、木托盘
Konica Minolta Business Solutions Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚7$12.0K其他印刷机零件、其他塑料制品
RISO KAGAKU CORP ORATION中国香港5$9.3K多功能打印复印机
Konica Minolta Business Solutions Asia (M)马来西亚3$6.6K其他印刷机零件、电力控制板
Konica Minolta Business Solutions (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚4$160其他纸制品、自粘塑料片

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南72$159.3K印刷标签、智能卡
Konica Minolta Business Asia Pte. Ltd.新加坡18$93.1K电力控制板、其他印刷机零件
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南31$86.5K印刷标签、机织标签
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡2$22.5K氮、其他钢铁制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南3$15.1K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Rockwool A越南1$13.8K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南1$10.8K其他钢铁制品、非办公金属家具
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南3$8.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
KTC (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$5.8K橡胶促进剂、初级硅氧烷
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他印刷机零件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD日本$161
2026-04-23传动轴及曲柄KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD中国$1.6K
2026-04-23其他印刷机零件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD马来西亚$157
2026-04-23其他印刷机零件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD日本$3.1K
2026-04-23其他印刷机零件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD马来西亚$4
2026-04-23其他印刷机零件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD马来西亚$641
2026-04-23传动部件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD中国$3
2026-04-23其他印刷机零件KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD中国$1
2026-04-23轴承座KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD日本$0
2026-04-23照相化学制剂KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD日本$93

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20多功能打印复印机CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$3.9K
2026-04-09其他印刷机零件NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$2.5K
2026-04-09照相化学制剂NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$301
2026-04-09其他印刷机零件NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$493
2026-04-08多功能打印复印机DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$4.2K
2026-04-08多功能打印复印机CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM)越南$2.9K
2026-04-08多功能打印复印机DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.9K
2026-04-08多功能打印复印机CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM越南$3.4K
2026-03-31多功能打印复印机KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD新加坡$466
2026-03-31多功能打印复印机KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD新加坡$615

相关企业 · 同类产品

Konica Minolta Business Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →