Konica Minolta Business Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Konica Minolta Business Solutions Việt Nam
599
进口笔数
152
出口笔数
$27.85M
进口金额
$451.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
22
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311782575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3DDKQG |
| 成立日期 | 2012-05-07 |
| 联系地址 | Số Phòng 3, tầng 8, Bitexco Financial Tower, số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KONICA MINOLTA BUSINESS SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KONICA MINOLTA BUSINESS SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP-02-01, tầng 2, tòa nhà Pearl 5, số 5 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839154242 |
| 传真 | +842839153670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,833.669亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 520 | $15.21M |
| 中国 | 471 | $9.09M |
| 马来西亚 | 311 | $2.73M |
| 法国 | 23 | $233.4K |
| 泰国 | 174 | $232.6K |
| 越南 | 230 | $186.3K |
| 以色列 | 1 | $72.6K |
| 美国 | 12 | $27.8K |
| 中国台湾 | 37 | $25.3K |
| 德国 | 14 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $368.7K |
| 新加坡 | 18 | $80.6K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $490 |
| 马来西亚 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konica Minolta Business Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 497 | $27.29M | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Riso Kagaku Corporation | 日本 | 27 | $298.3K | 其他印刷机零件、8472机器零件 |
| Riso Kagaku Corporation | 泰国 | 18 | $111.1K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Riso Kagaku Corp. | 日本 | 4 | $56.1K | 其他印刷机零件、8472机器零件 |
| Konica Minolta, Inc. | 日本 | 19 | $23.3K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 光伏组件、木托盘 |
| Konica Minolta Business Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $12.0K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| RISO KAGAKU CORP ORATION | 中国香港 | 5 | $9.3K | 多功能打印复印机 |
| Konica Minolta Business Solutions Asia (M) | 马来西亚 | 3 | $6.6K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Konica Minolta Business Solutions (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $160 | 其他纸制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 72 | $159.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Konica Minolta Business Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $93.1K | 电力控制板、其他印刷机零件 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $86.5K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 2 | $22.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Rockwool A | 越南 | 1 | $13.8K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| KTC (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 日本 | $161 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $157 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 马来西亚 | $641 |
| 2026-04-23 | 传动部件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机零件 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 轴承座 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-23 | 照相化学制剂 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 日本 | $93 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 照相化学制剂 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $301 |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $493 |
| 2026-04-08 | 多功能打印复印机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-08 | 多功能打印复印机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN JUKI (VIETNAM) | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 多功能打印复印机 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH NISSHO PRECISION VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 多功能打印复印机 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $466 |
| 2026-03-31 | 多功能打印复印机 | KONICA MINOLTA BUSINESS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $615 |