Nhan Kiet Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 万用表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI NHâN KIệT
- 邮箱19
- Facebook1
- Twitter1
24
进口笔数
0
出口笔数
$278.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105932507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG8BK7F |
| 成立日期 | 2012-06-29 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 6, khu Hà Trì 2, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN KIỆT |
| 企业英文名称 | NHAN KIET CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 6, khu Hà Trì 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84988969954 |
| 邮箱 | hoangthuy.tdsjc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903031 | 万用表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $278.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu SferE Electric Co., Ltd. | 中国 | 16 | $263.3K | 万用表、其他9030仪器 |
| Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国香港 | 6 | $12.6K | 万用表、静止变流器 |
| Jiangsu Sfere Electric Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $1.3K | 万用表 |
| Jiangsu Capot Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 玻璃容器、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 万用表 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $116 |
| 2025-01-06 | 其他测量仪器 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $90 |
| 2025-01-06 | 带接头绝缘电线 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $74 |
| 2025-01-06 | 万用表 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $220 |
| 2025-01-06 | 万用表 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $525 |
| 2025-01-06 | 万用表 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $44 |
| 2025-01-06 | 万用表 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $464 |
| 2025-01-06 | 万用表 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $220 |
| 2025-01-06 | 其他测量仪器 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $29 |
| 2025-01-06 | 带接头绝缘电线 | Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国 | $6 |