SK Group Vietnam Trade & Mfg Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI SK GROUP VIệT NAM
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$411.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108832980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03P9W9Q |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | Số nhà 16TM3C-C5, Dự án The Manor Central Park, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SK GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SK GROUP VIETNAM TRADE AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Cây Sữa, Thôn Cát Động, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0988999137 |
| 邮箱 | Ketoanvietcamp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 35 | $411.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Component Services | 美国 | 25 | $326.5K | 不锈钢家用制品、其他工业用纺织品 |
| Advanced Component Services Inc | 美国 | 9 | $83.4K | 其他工业用纺织品、不锈钢家用制品 |
| Brent Links | 美国 | 1 | $1.5K | 其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不锈钢家用制品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $18.5K |
| 2026-04-13 | 非农用喷雾器具 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $2.3K |
| 2026-03-14 | 不锈钢家用制品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $18.5K |
| 2025-12-17 | 不锈钢家用制品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $18.5K |
| 2025-10-21 | 不锈钢家用制品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-21 | 不锈钢家用制品 | ADVANCED COMPONENT SERVICES | 美国 | $16.8K |
| 2025-10-13 | 其他工业用纺织品 | Advanced Component Services Inc | 美国 | $3.2K |
| 2025-10-13 | 其他工业用纺织品 | ADVANEED COMPONNENT SERVICES INC | 美国 | $1.1K |