Hung Long Quang Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG LONG QUảNG NAM
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$6.40M
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001161092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA5MPB0 |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG LONG QUẢNG NAM |
| 企业英文名称 | HUNG LONG QUANG NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84926600068 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $4.60M |
| 越南 | 5 | $1.22M |
| 孟加拉国 | 1 | $445.3K |
| 中国香港 | 1 | $140.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $5.82M | 建筑用碎石、柏油碎石 |
| Karnaphuli Polyester Products Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $445.3K | 变形聚酯单丝纱、纺织染色助剂 |
| PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 中国香港 | 1 | $140.0K | 水泥熟料、石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $36.6K |
| 2025-03-06 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $317.9K |
| 2024-11-29 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $360.0K |
| 2024-11-27 | 建筑用碎石 | KARNAPHULI POLYESTER PRODUCTS | 孟加拉国 | $445.3K |
| 2024-10-01 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $88.6K |
| 2024-10-01 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $222.2K |
| 2024-08-29 | 石料颗粒/粉 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 中国香港 | $140.0K |
| 2024-07-24 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $89.7K |
| 2024-07-24 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $195.0K |
| 2024-05-16 | 石料颗粒/粉 | CJ RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $236.8K |