Hung Long Quang Nam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 石料颗粒/粉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG LONG QUảNG NAM

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$6.40M
出口金额
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $805.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $615.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $805.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $283.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $309.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $251.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $281.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $305.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $615.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $284.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $805.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4001161092
企查查编码QVNCA5MPB0
成立日期2018-10-29
联系地址Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG LONG QUẢNG NAM
企业英文名称HUNG LONG QUANG NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hòa Đông, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+84926600068
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉
251710建筑用碎石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡16$4.60M
越南5$1.22M
孟加拉国1$445.3K
中国香港1$140.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ Resources Pte. Ltd.新加坡21$5.82M建筑用碎石、柏油碎石
Karnaphuli Polyester Products Ltd.孟加拉国1$445.3K变形聚酯单丝纱、纺织染色助剂
PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD中国香港1$140.0K水泥熟料、石料颗粒/粉

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-06石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$36.6K
2025-03-06石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$317.9K
2024-11-29石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$360.0K
2024-11-27建筑用碎石KARNAPHULI POLYESTER PRODUCTS孟加拉国$445.3K
2024-10-01石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$88.6K
2024-10-01石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$222.2K
2024-08-29石料颗粒/粉PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD中国香港$140.0K
2024-07-24石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$89.7K
2024-07-24石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$195.0K
2024-05-16石料颗粒/粉CJ RESOURCES PTE LTD新加坡$236.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Long Quang Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →