DNK VIETNAM CONSTRUCTION & ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và QUảN Lý XâY DựNG GSL
6
进口笔数
0
出口笔数
$205.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108422462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUFY8UD |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | Số 24 ngõ 174 Mai Anh Tuấn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ XÂY DỰNG GSL |
| 企业英文名称 | DNK VIETNAM CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 174 Mai Anh Tuấn, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84912671083 |
| 邮箱 | manhld.thanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $205.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | 6 | $205.9K | 非轻质石油、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $74.1K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $74.1K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $80.5K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $47.6K |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $46.2K |
| 2025-11-11 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $45.7K |
| 2025-08-06 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $66.0K |
| 2025-06-27 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $32.0K |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2025-04-24 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |