MINH NGOC SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Ngọc
26
进口笔数
0
出口笔数
$182.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309563463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP2RX5U |
| 成立日期 | 2009-12-29 |
| 联系地址 | 87/3 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Minh Ngọc |
| 企业英文名称 | MINH NGOC SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/3 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02838116606 |
| 邮箱 | minhky@mns.vn |
| 官网 | www.mns.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $165.3K |
| 菲律宾 | 3 | $16.6K |
| 中国 | 9 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNOLOGY INC | 中国台湾 | 25 | $167.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| SYNOLOGY INC | 越南 | 1 | $15.3K | 其他印刷品、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 8471机器零件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $10 |
| 2023-10-23 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-10-23 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-10-23 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-10-05 | 贱金属铰链 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $66 |
| 2023-10-05 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-10-05 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-10-05 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.1K |
| 2023-09-21 | 8471机器零件 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $66 |
| 2023-09-21 | 存储单元 | SYNOLOGY INC | 中国台湾 | $2.3K |