Thien Loc Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THIêN LộC
98
进口笔数
0
出口笔数
$792.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302565817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWEMSS9 |
| 成立日期 | 2008-04-02 |
| 联系地址 | Lô Officetel Số X-03.30, Tòa nhà Sunrise City North, 27 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN LOC MANUFACTURING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Officetel Số X-03.30, Tòa nhà Sunrise City North, 27 Nguy, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +842866810339 |
| 邮箱 | sales@thienloc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846810 | 手持焊枪 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 71 | $661.9K |
| 德国 | 28 | $72.7K |
| 美国 | 6 | $44.9K |
| 英国 | 2 | $12.7K |
| 中国 | 1 | $379 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.L.B.A.S. S.r.l. | 意大利 | 31 | $613.1K | 塑料管件、气体焊接机 |
| ILME S.p.A. | 意大利 | 15 | $49.0K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| ILME SPA | 巴布亚新几内亚 | 9 | $22.0K | 电器装置零件 |
| TEMPORITI S.R.L. | 意大利 | 11 | $18.1K | 电磁装置、其他钢铁制品 |
| Altra Industrial Motion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $14.2K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| R+W Antriebselemente GmbH | 德国 | 8 | $7.1K | 离合器联轴器、其他塑料制品 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.1K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $1.9K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| Meyer Industrie Electronic GmbH | 德国 | 4 | $1.3K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Italcoppie Sensori S.r.l. | 意大利 | 2 | $600 | 非液体温度计、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 减压阀 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 减压阀 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 焊接机零件 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 气动直线发动机 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 减压阀 | A. L. B. A. S. R. L. | 意大利 | $717 |