CARGOTRANS CO., LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-07
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106680838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN948CYQN |
| 成立日期 | 2014-11-03 |
| 联系地址 | Số 20, xóm Cầu, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI CARGOTRANS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARGOTRANS VIET NAM MERCHANDISE EXCHANGE TRANSPORT COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, xóm Cầu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432222131 |
| 邮箱 | info@cargotrans.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | TERRACOTTA PLANTERS, PUMPKIN LANTERN | FREIGHT EXPEDITERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | TERRACOTTA PLANTERS;PUMPKIN LANTERN | FREIGHT EXPEDITERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | TERRACOTTA PLANTERS;PUMPKIN LANTERN | FREIGHT EXPEDITERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-20 | 非乙烯塑料袋 | ATLAS WORLDWIDE LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-25 | 聚乙烯袋 | RUBIO IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-25 | 编结帽类 | RUBIO IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | RUBIO IMPORTS INC | 美国 | $0 |
| 2025-12-06 | PLASTIC BAGS PACKAGES/ BOXES/ , PCS HS CODE= HBL NO= LAX SCAC CODE= CCAP ARRIVALNOTICE@ATLASWL.COM KEVIN.YANG@ATLASWL.COM | ATLAS WORLDWIDE LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2025-11-27 | PLASTIC BAGS PACKAGES / BOXES / , PCS HS CODE= SCAC CODE= CCAP HBL NO = LAX ARRIVALNOTICE@ATLASWL.COM KEVIN.YANG@ATLASWL.COM | ATLAS WORLDWIDE LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-17 | PLASTIC BAGS PLASTIC BAGS PACKAGES / BOXES / , PCS SCAC CODE CCAP HBL NO CLE | ATLAS WORLDWIDE LOGISTIC INC | 美国 | $0 |