CARGOTRANS CO., LTD

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 软垫木座椅

越南 · 在业

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-07
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106680838
企查查编码QVN948CYQN
成立日期2014-11-03
联系地址Số 20, xóm Cầu, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI CARGOTRANS VIỆT NAM
企业英文名称CARGOTRANS VIET NAM MERCHANDISE EXCHANGE TRANSPORT COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, xóm Cầu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842432222131
邮箱info@cargotrans.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940161软垫木座椅
081190其他冷冻水果坚果
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
650400编结帽类
691390其他陶瓷装饰品
940350卧室木家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$0

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07TERRACOTTA PLANTERS, PUMPKIN LANTERNFREIGHT EXPEDITERS, INC.美国$0
2026-07-07TERRACOTTA PLANTERS;PUMPKIN LANTERNFREIGHT EXPEDITERS, INC.美国$0
2026-07-07TERRACOTTA PLANTERS;PUMPKIN LANTERNFREIGHT EXPEDITERS, INC.美国$0
2026-02-20非乙烯塑料袋ATLAS WORLDWIDE LOGISTICS INC.美国$0
2025-12-25聚乙烯袋RUBIO IMPORTS INC美国$0
2025-12-25编结帽类RUBIO IMPORTS INC美国$0
2025-12-25其他塑料制品RUBIO IMPORTS INC美国$0
2025-12-06PLASTIC BAGS PACKAGES/ BOXES/ , PCS HS CODE= HBL NO= LAX SCAC CODE= CCAP ARRIVALNOTICE@ATLASWL.COM KEVIN.YANG@ATLASWL.COMATLAS WORLDWIDE LOGISTICS美国$0
2025-11-27PLASTIC BAGS PACKAGES / BOXES / , PCS HS CODE= SCAC CODE= CCAP HBL NO = LAX ARRIVALNOTICE@ATLASWL.COM KEVIN.YANG@ATLASWL.COMATLAS WORLDWIDE LOGISTICS INC.美国$0
2025-10-17PLASTIC BAGS PLASTIC BAGS PACKAGES / BOXES / , PCS SCAC CODE CCAP HBL NO CLEATLAS WORLDWIDE LOGISTIC INC美国$0

相关企业 · 同类产品

CARGOTRANS CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →