KIM THIEN VUONG TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他印刷机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV KIM THịNH VượNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$33.4K
出口金额
—
最近进口
2023-06-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603732785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PNBXJN |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Tổ 25, Đường Biên Hùng, Ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV KIM THỊNH VƯỢNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 25, Đường Biên Hùng, Ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84868499836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 291422 | 环己酮类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $33.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $33.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 其他印刷机 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2023-06-02 | 其他印刷机 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-04-11 | 其他硫化橡胶制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-11 | 其他硫化橡胶制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2023-04-11 | 其他印刷机 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-04-11 | 其他硫化橡胶制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-11 | 非黑印刷油墨 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-04-11 | 非黑印刷油墨 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-11 | 其他硫化橡胶制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $751 |
| 2023-03-29 | 其他硫化橡胶制品 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |