Chemilens Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,694 笔 · 主营 非玻璃眼镜片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chemilens Việt Nam

1,982
进口笔数
3,694
出口笔数
$102.22M
进口金额
$181.31M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-09-07
最近出口
97
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.09M20232024202520262023-10进口 $2.47M · 42 笔出口 $4.76M · 80 笔2023-11进口 $2.20M · 53 笔出口 $4.74M · 86 笔2023-12进口 $3.29M · 52 笔出口 $3.09M · 66 笔2024-01进口 $3.71M · 57 笔出口 $6.09M · 107 笔2024-02进口 $1.26M · 32 笔出口 $3.77M · 67 笔2024-03进口 $2.77M · 44 笔出口 $5.54M · 97 笔2024-04进口 $3.19M · 42 笔出口 $5.68M · 104 笔2024-05进口 $3.02M · 60 笔出口 $4.93M · 98 笔2024-06进口 $2.90M · 45 笔出口 $4.38M · 81 笔2024-07进口 $2.67M · 49 笔出口 $5.62M · 102 笔2024-08进口 $2.02M · 47 笔出口 $3.90M · 86 笔2024-09进口 $2.13M · 52 笔出口 $4.07M · 79 笔2024-10进口 $1.51M · 48 笔出口 $3.79M · 89 笔2024-11进口 $2.87M · 37 笔出口 $3.77M · 83 笔2024-12进口 $936.2K · 43 笔出口 $2.70M · 67 笔2025-01进口 $1.54M · 43 笔出口 $1.98M · 29 笔2025-02进口 $2.45M · 49 笔出口 $4.11M · 83 笔2025-03进口 $3.62M · 58 笔出口 $4.80M · 102 笔2025-04进口 $728.9K · 52 笔出口 $5.49M · 96 笔2025-05进口 $4.00M · 53 笔出口 $4.88M · 97 笔2025-06进口 $3.18M · 40 笔出口 $4.53M · 95 笔2025-07进口 $2.32M · 44 笔出口 $4.84M · 120 笔2025-08进口 $1.29M · 33 笔出口 $4.34M · 92 笔2025-09进口 $2.11M · 46 笔出口 $4.97M · 91 笔2025-10进口 $2.64M · 43 笔出口 $4.38M · 102 笔2025-11进口 $2.80M · 54 笔出口 $3.55M · 107 笔2025-12进口 $2.28M · 52 笔出口 $4.09M · 86 笔2026-01进口 $1.75M · 43 笔出口 $4.27M · 107 笔2026-02进口 $2.90M · 36 笔出口 $3.59M · 81 笔2026-03进口 $2.40M · 52 笔出口 $4.57M · 98 笔2026-04进口 $670.1K · 38 笔出口 $3.99M · 98 笔2026-05进口 $3.73M · 66 笔出口 $3.30M · 70 笔2026-06进口 $2.28M · 56 笔出口 $4.74M · 119 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12020232024202520262023-10进口 $2.47M · 42 笔出口 $4.76M · 80 笔2023-11进口 $2.20M · 53 笔出口 $4.74M · 86 笔2023-12进口 $3.29M · 52 笔出口 $3.09M · 66 笔2024-01进口 $3.71M · 57 笔出口 $6.09M · 107 笔2024-02进口 $1.26M · 32 笔出口 $3.77M · 67 笔2024-03进口 $2.77M · 44 笔出口 $5.54M · 97 笔2024-04进口 $3.19M · 42 笔出口 $5.68M · 104 笔2024-05进口 $3.02M · 60 笔出口 $4.93M · 98 笔2024-06进口 $2.90M · 45 笔出口 $4.38M · 81 笔2024-07进口 $2.67M · 49 笔出口 $5.62M · 102 笔2024-08进口 $2.02M · 47 笔出口 $3.90M · 86 笔2024-09进口 $2.13M · 52 笔出口 $4.07M · 79 笔2024-10进口 $1.51M · 48 笔出口 $3.79M · 89 笔2024-11进口 $2.87M · 37 笔出口 $3.77M · 83 笔2024-12进口 $936.2K · 43 笔出口 $2.70M · 67 笔2025-01进口 $1.54M · 43 笔出口 $1.98M · 29 笔2025-02进口 $2.45M · 49 笔出口 $4.11M · 83 笔2025-03进口 $3.62M · 58 笔出口 $4.80M · 102 笔2025-04进口 $728.9K · 52 笔出口 $5.49M · 96 笔2025-05进口 $4.00M · 53 笔出口 $4.88M · 97 笔2025-06进口 $3.18M · 40 笔出口 $4.53M · 95 笔2025-07进口 $2.32M · 44 笔出口 $4.84M · 120 笔2025-08进口 $1.29M · 33 笔出口 $4.34M · 92 笔2025-09进口 $2.11M · 46 笔出口 $4.97M · 91 笔2025-10进口 $2.64M · 43 笔出口 $4.38M · 102 笔2025-11进口 $2.80M · 54 笔出口 $3.55M · 107 笔2025-12进口 $2.28M · 52 笔出口 $4.09M · 86 笔2026-01进口 $1.75M · 43 笔出口 $4.27M · 107 笔2026-02进口 $2.90M · 36 笔出口 $3.59M · 81 笔2026-03进口 $2.40M · 52 笔出口 $4.57M · 98 笔2026-04进口 $670.1K · 38 笔出口 $3.99M · 98 笔2026-05进口 $3.73M · 66 笔出口 $3.30M · 70 笔2026-06进口 $2.28M · 56 笔出口 $4.74M · 119 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800451185
企查查编码QVN5MW1JRX
成立日期2008-04-29
联系地址Lô đất XN42-1, Khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMILENS VIỆT NAM
企业英文名称CHEMILENS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất XN42-1, Khu công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842203559260
传真03203559259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,664亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
900150非玻璃眼镜片
293090其他有机硫化合物
292910其他异氰酸酯
391910自粘塑料卷
293399其他杂环化合物
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
900150非玻璃眼镜片
293499其他杂环化合物
481920非瓦楞折叠盒
291990磷酸酯类
391910自粘塑料卷
293399其他杂环化合物
350699其他粘合剂≤1kg
381400油漆溶剂
847160自动数据处理输入输出单元
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本503$75.90M
韩国582$19.68M
中国739$4.16M
印度17$851.0K
泰国91$691.7K
中国台湾49$624.0K
菲律宾15$80.9K
德国29$77.5K
美国22$70.2K
瑞士5$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国521$75.65M
韩国773$44.37M
新加坡233$15.69M
印度453$14.62M
美国391$11.90M
意大利107$6.15M
中国147$3.88M
德国184$2.90M
法国439$1.93M
日本112$1.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essilor Asia新加坡116$49.70M非玻璃眼镜片、其他异氰酸酯
Chemiglas Corp.韩国178$11.88M非玻璃眼镜片、自粘塑料卷
Young Woo Co., Ltd.韩国58$2.14M自粘塑料卷、自粘塑料片
Itoh Optical Industrial Co., Ltd.日本53$1.93M其他化学制剂、非玻璃眼镜片
Burim Chemical Co., Ltd.韩国55$1.71M初级形态聚酰胺、其他粘合剂≤1kg
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本83$1.57M氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂
Jiaxing Yousheng Packing Co., Ltd.中国299$1.25M非瓦楞折叠盒、清洁用布
Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国207$815.7K非玻璃眼镜片、机械密封件
Alcami Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国51$591.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Mitsui Chemicals, Inc.日本70$441.0KEPDM橡胶、其他异氰酸酯

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Essilor Asia Division Of Essilorluxottica Asia Pacific Pte Ltd泰国435$63.72M非玻璃眼镜片
Chemiglas Corp.韩国255$27.65M非玻璃眼镜片
ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡252$17.47M非玻璃眼镜片
Vision RX Lab Pvt. Ltd.印度336$9.47M非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架
Essilor of America, Inc.美国173$7.92M非玻璃眼镜片、塑料纺织箱盒
LTL S.p.A.意大利130$7.68M非玻璃眼镜片、未装配玻璃镜片
Essilor Asia Division Of Essilorluxottica Asia Pacific Pte Ltd印度126$5.73M非玻璃眼镜片
Rodenstock GmbH德国101$2.25M非玻璃眼镜片、眼科仪器
Essilor Asia新加坡190$1.90M非玻璃眼镜片、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 1,982)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非玻璃眼镜片Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国$9.1K
2026-06-29非玻璃眼镜片Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国$81
2026-06-29非玻璃眼镜片Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国$290
2026-06-29过滤净化器零件Woori Fine Chem Co., Ltd.菲律宾$3.6K
2026-06-29非玻璃眼镜片Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国$201
2026-06-29非玻璃眼镜片Chemilens (Jiaxing) Co., Ltd.中国$8
2026-06-27其他有机硫化合物ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD日本$39.8K
2026-06-27其他有机硫化合物ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD韩国$50.4K
2026-06-27非玻璃眼镜片Chemiglas Corp.韩国$43.8K
2026-06-27其他异氰酸酯ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD日本$46.6K

出口(共 3,694)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-07非玻璃眼镜片ESSILOR OF AMERICA INC DOCK美国$0
2026-08-26非玻璃眼镜片ESSILOR OF AMERICA INC DOCK美国$0
2026-08-13非玻璃眼镜片ESSILOR OF AMERICA INC DOCK美国$0
2026-07-29非玻璃眼镜片ESSILOR OF AMERICA INC DOCK美国$0
2026-07-29非玻璃眼镜片ESSILOR OF AMERICA INC DOCK美国$0
2026-07-09非玻璃眼镜片ESSILOR OF AMERICA INC DOCK美国$0
2026-06-30非玻璃眼镜片ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$76.2K
2026-06-30非玻璃眼镜片ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$8.1K
2026-06-30非玻璃眼镜片ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$42.5K
2026-06-30非玻璃眼镜片ESSILOR ASIA-DIVISION OF ESSILORLUXOTTICA ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$370.9K

相关企业 · 同类产品

Chemilens Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →