Athena Service & Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ ATHENA
42
进口笔数
4
出口笔数
$322.8K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-05-10
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107645184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AY89DB |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 14 ngách 143/34 đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ATHENA |
| 企业英文名称 | ATHENA SERVICE AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngõ 12 Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84985434318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854330 | 电镀设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $258.1K |
| 美国 | 11 | $30.1K |
| 德国 | 2 | $14.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.6K |
| 印度 | 1 | $3.6K |
| 新加坡 | 2 | $3.3K |
| 英国 | 2 | $2.6K |
| 意大利 | 3 | $2.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 墨西哥 | 1 | $615 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $114.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Shandong Lubao Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Jiangsu Jiangping New Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.2K | 空调机零件、制冷设备零件 |
| Kalttek Soğutma Teknolojileri Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $20.8K | 非轻质石油、气体过滤机械 |
| Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $15.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
| JIANGSU JIANGHE MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.1K | 钢铁铸件 |
| Shenzhen Kylin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.1K | 电镀设备、其他塑料制品 |
| Wieland Provides S.R.L. | 意大利 | 2 | $2.9K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kylin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.0K | 电镀设备 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 葡萄牙 | $192 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 意大利 | $145 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 意大利 | $618 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 意大利 | $618 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 葡萄牙 | $192 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 法国 | $66 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 法国 | $19 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 法国 | $66 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 法国 | $19 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Wieland Provides S.r.l. | 意大利 | $112 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 电镀设备 | SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-15 | 电镀设备 | SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-20 | 电镀设备 | SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-09 | 电镀设备 | SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $5.0K |