Athena Service & Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ ATHENA

42
进口笔数
4
出口笔数
$322.8K
进口金额
$8.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-05-10
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107645184
企查查编码QVN7AY89DB
成立日期2016-11-24
联系地址Số nhà 14 ngách 143/34 đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ ATHENA
企业英文名称ATHENA SERVICE AND TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 ngõ 12 Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84985434318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841370其他离心泵
853110电气信号装置
848190阀门零件
854330电镀设备
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
854330电镀设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$258.1K
美国11$30.1K
德国2$14.3K
罗马尼亚1$4.6K
印度1$3.6K
新加坡2$3.3K
英国2$2.6K
意大利3$2.4K
中国台湾2$1.2K
墨西哥1$615

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$114.5K其他塑料制品、静止变流器
Rich Luck International (HK) Ltd.中国1$36.1K钢铁管线管、无缝钢管线
Shandong Lubao Metal Group Co., Ltd.中国1$30.5K镀铝锌钢板、镀锌钢板
Jiangsu Jiangping New Environmental Technology Co., Ltd.中国2$22.2K空调机零件、制冷设备零件
Kalttek Soğutma Teknolojileri Ltd. Şti.土耳其2$20.8K非轻质石油、气体过滤机械
Bitzer Refrigeration Technology (China) Co., Ltd.中国1$18.4K制冷压缩机、泵及压缩机零件
Baoding Valvula Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.哈萨克斯坦1$15.6K塑料管件、阀门龙头
JIANGSU JIANGHE MACHINERY MFG CO.,LTD中国1$13.1K钢铁铸件
Shenzhen Kylin Technology Co., Ltd.中国5$9.1K电镀设备、其他塑料制品
Wieland Provides S.R.L.意大利2$2.9K制冷设备零件、工业热交换器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Kylin Technology Co., Ltd.中国4$8.0K电镀设备

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.葡萄牙$192
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.意大利$145
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.意大利$618
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.意大利$618
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.葡萄牙$192
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.法国$66
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.法国$19
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.法国$66
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.法国$19
2026-04-23非泡沫橡胶密封件Wieland Provides S.r.l.意大利$112

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-10电镀设备SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.0K
2024-03-15电镀设备SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.0K
2023-12-20电镀设备SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$1.0K
2023-05-09电镀设备SHENZHEN KYLIN TECHNOLOGY CO.,LTD中国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Athena Service & Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →