MYLAND GROUP
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$120.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801315428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DPUN6B |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | TT1, KD 13.4 khu đô thị Ecoriver, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYLAND GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT1, KD 13.4 khu đô thị Ecoriver, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84964629999 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $120.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | 2 | $120.3K | 乙烯聚合物塑料、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $50 |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $428 |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-06-19 | 其他印刷机零件 | PT MITRA PACK | 印度尼西亚 | $830 |