Huatech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,331 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
2
进口笔数
2,331
出口笔数
$162.1K
进口金额
$39.75M
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400911794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MYFMP0 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Một phần lô CN- 10, KCN Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUATECH VINA |
| 企业英文名称 | HUATECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần lô CN- 10, KCN Vân Trung, Phường Nếnh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0877005604 |
| 邮箱 | 13510193532@139.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 173.406亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844314 | 卷筒凸版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $162.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,319 | $39.73M |
| 中国 | 8 | $8.3K |
| 中国台湾 | 4 | $4.4K |
| 中国香港 | 6 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | VI | 1 | $161.7K | 其他橡塑机械、其他气泵 |
| Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $358 | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Qiangli Corona Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 电力控制板 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 138 | $6.11M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 327 | $2.28M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.23M | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 90 | $1.17M | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $683.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $431.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 120 | $295.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 116 | $148.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $116.1K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $89.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 电力控制板 | Qiangli Corona Machine Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2025-10-20 | 其他橡塑机械 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-20 | 其他橡塑机械 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2025-10-20 | 卷筒凸版印刷机 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $130.1K |
| 2025-10-20 | 其他气泵 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-20 | 其他自动控制仪 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2025-10-20 | 非金属滚压机 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2025-10-20 | 非金属滚压机 | Vanky Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
出口(共 2,331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $312 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 25-70克非织造布 | Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $965 |