Green Hill Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 267 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐồI XANH
0
进口笔数
267
出口笔数
$0
进口金额
$2.99M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317184652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N2J0FC |
| 成立日期 | 2022-03-05 |
| 联系地址 | 104 Đường số 6, Khu dân cư City Land Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒI XANH |
| 企业英文名称 | GREEN HILL IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104 Đường số 6, Khu dân cư City Land Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0888399300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.8687亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 169 | $1.87M |
| 越南 | 31 | $515.7K |
| 韩国 | 8 | $81.4K |
| 马尔代夫 | 3 | $74.0K |
| 卡塔尔 | 14 | $55.5K |
| 中国台湾 | 3 | $46.2K |
| 马来西亚 | 3 | $46.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter City Trading LLC | 阿联酋 | 81 | $599.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLE L.L.C | 30 | $270.4K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 | |
| Sama Alkhair Food & Beverages Trading Co., LLC | 阿联酋 | 16 | $238.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Mohammed Nurul Absar Fruits & Vegetable L.L.C. | 阿联酋 | 22 | $228.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Star Of Nation General Trading Llc | 阿联酋 | 10 | $173.6K | 其他椰子、其他鲜果 |
| Alsaara Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $145.7K | 其他食用蔬菜、菠萝 |
| Harun Abdul Latif Foodstuff Co., LLC | 阿联酋 | 7 | $132.9K | 柠檬及青柠、其他椰子 |
| New Eye Food | 韩国 | 12 | $118.6K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| Al Mai Trading Est. | 卡塔尔 | 14 | $55.5K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Mehta Trading Co., LLC | 阿联酋 | 7 | $27.9K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLE L.L.C | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLE L.L.C | — | $422 |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLE L.L.C | — | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLE L.L.C | — | $998 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MOHAMMED NURUL ABSAR FRUITS & VEGETABLE L.L.C | — | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | Inter City Trading LLC | 阿联酋 | $2.0K |